Ngày 4: Âm /ʊ/ ở tiệm
Level 1. 30 Ngày Phát Âm Chuẩn – Phản Xạ Nhanh. 30 ngày luyện tập đều đặn, điều kỳ diệu sẽ xuất hiện.
Phần 1: Thợ đọc chuẩn từng âm, từng từ
1️⃣ Từ chứa âm /ʊ/ phổ biến hằng ngày
👀 look /lʊk/ — nhìn
👍 good /ɡʊd/ — tốt, đẹp, ổn
✋ push /pʊʃ/ — đẩy
📥 put /pʊt/ — đặt, để vào
🦶 foot /fʊt/ — bàn chân
📖 book /bʊk/ — cuốn sách, đặt lịch
🈵 full /fʊl/ — đầy, kín lịch
🤔 would /wʊd/ — sẽ, muốn
🐺 wolf /wʊlf/ — con sói
💭 could /kʊd/ — có thể
✅ should /ʃʊd/ — nên
🐂 bull /bʊl/ — con bò đực
🍬 sugar /ˈʃʊɡər/ — đường
👩 woman /ˈwʊmən/ — phụ nữ
👨🍳 cook /kʊk/ — nấu ăn
✋ took /tʊk/ — đã đưa, đã lấy
🪵 wood /wʊd/ — gỗ
Phần 2: Thợ đọc chuẩn cả câu
Mục tiêu: thợ nhìn vào là hiểu tình huống, đọc được ngay, học xong dùng được liền ở tiệm.
1️⃣ 👉
🎨 Bạn nhìn bảng màu này nhé.
Please look at this color book.
/pliːz lʊk æt ðɪs ˈkʌlər bʊk/
2️⃣ 👉
🦶 Bạn đặt chân lên đây nhé.
Please put your foot up here.
/pliːz pʊt jʊr fʊt ʌp hɪr/
3️⃣ 👉
👍 Màu này nhìn rất đẹp.
This color looks very good.
/ðɪs ˈkʌlər lʊks ˈveri ɡʊd/
4️⃣ 👉
🪑 Bạn có thể ngồi gần hơn không?
Could you sit a little closer?
/kʊd juː sɪt ə ˈlɪtl ˈkloʊsər/
5️⃣ 👉
✋ Bạn đặt tay ở đây giúp tôi nhé.
Could you put your hand here?
/kʊd juː pʊt jʊr hænd hɪr/
6️⃣ 👉
📅 Bạn muốn đặt lịch ngày mai không?
Would you like to book tomorrow?
/wʊd juː laɪk tuː bʊk təˈmɑːroʊ/
7️⃣ 👉
✅ Bạn nên giữ tay thật yên.
You should keep your hand still.
/juː ʃʊd kiːp jʊr hænd stɪl/
8️⃣ 👉
💅 Độ dài này nhìn đẹp với bạn.
This length looks good on you.
/ðɪs leŋθ lʊks ɡʊd ɑːn juː/
9️⃣ 👉
🧴 Tôi sẽ thoa dầu lên da móng.
I will put oil on your cuticles.
/aɪ wɪl pʊt ɔɪl ɑːn jʊr ˈkjuːtɪklz/
🔟 👉
🧺 Tôi sẽ đặt khăn dưới chân bạn.
I will put this towel under your foot.
/aɪ wɪl pʊt ðɪs ˈtaʊəl ˈʌndər jʊr fʊt/
1️⃣1️⃣ 👉
🧴 Kem dưỡng này tốt cho da khô.
This lotion is good for dry skin.
/ðɪs ˈloʊʃn ɪz ɡʊd fɔːr draɪ skɪn/
1️⃣2️⃣ 👉
✨ Bạn có muốn nhìn lại móng không?
Would you like to look again?
/wʊd juː laɪk tuː lʊk əˈɡen/
Rảnh khách thì tập.
Khách bước vào là nói ngay.

