Danh sách các từ chứa âm /i/ phổ biến nhất.
💋 kiss /kɪs/
🙋 miss /mɪs/
🚢 ship /ʃɪp/
▶️ begin /bɪˈɡɪn/
🪑 sit /sɪt/
💰 rich /rɪtʃ/
🦵 kick /kɪk/
🥤 drink /drɪŋk/
🥛 milk /mɪlk/
🤒 sick /sɪk/
6️⃣ six /sɪks/
🛠️ fix /fɪks/
🖱️ click /klɪk/
👑 king /kɪŋ/
🎤 sing /sɪŋ/
💍 ring /rɪŋ/
👉 it /ɪt/
✅ did /dɪd/
🏆 win /wɪn/
❓ which /wɪtʃ/
🏷️ sticker /ˈstɪkər/
✅ finish /ˈfɪnɪʃ/
1️⃣ 👉
🪑 Chị ngồi ghế này giúp em nha.
Please sit in this chair.
/pliːz sɪt ɪn ðɪs tʃer/
2️⃣ 👉
🛠️ Em sẽ sửa móng này cho chị.
I will fix this nail for you.
/aɪ wɪl fɪks ðɪs neɪl fɔːr juː/
3️⃣ 👉
🩹 Móng này bị sứt một chút.
This nail is a little chipped.
/ðɪs neɪl ɪz eɪ ˈlɪtəl tʃɪpt/
4️⃣ 👉
📏 Em sẽ làm đầu móng mỏng hơn.
I will make the tip thinner.
/aɪ wɪl meɪk ðiː tɪp ˈθɪnər/
5️⃣ 👉
🎨 Chị muốn màu hồng này không?
Do you want this pink color?
/duː juː wɑːnt ðɪs pɪŋk ˈkʌlər/
6️⃣ 👉
🥈 Hay chị muốn màu bạc này?
Or do you want this silver one?
/ɔːr duː juː wɑːnt ðɪs ˈsɪlvər wʌn/
7️⃣ 👉
⚡ Em sẽ làm nhanh cho chị.
I will do it quickly for you.
/aɪ wɪl duː ɪt ˈkwɪkli fɔːr juː/
8️⃣ 👉
⏱️ Chờ em sáu phút nha.
Please wait six minutes for me.
/pliːz weɪt sɪks ˈmɪnɪts fɔːr miː/
9️⃣ 👉
✅ Em sẽ làm xong sớm thôi.
I will finish it soon.
/aɪ wɪl ˈfɪnɪʃ ɪt suːn/
🔟 👉
🎨 Chị đang chọn màu nào vậy?
Which color are you picking?
/wɪtʃ ˈkʌlər ɑːr juː ˈpɪkɪŋ/
1️⃣1️⃣ 👉
🥤 Chị muốn uống nước không?
Would you like a drink?
/wʊd juː laɪk eɪ drɪŋk/
1️⃣2️⃣ 👉
💅 Em sơn lớp mỏng thôi nha.
I will put a thin coat on.
/aɪ wɪl pʊt eɪ θɪn koʊt ɑːn/

