💅 FULL TRỌN BỘ 300 TỪ VỰNG TIẾNG ANH NGHỀ NAIL +MP3 & CÔNG THỨC NHỚ.
Bài viết tổng hợp các từ quan trọng nhất, xuất hiện phổ biến nhất trong các tình huống giao tiếp với khách. Trước tiên xem video quy tình học từ vựng một lần nhớ mãi, để tự tin ứng dụng lâu dài.
Sau khi xem video hiểu được nguyên lý ghi nhớ rồi , các bạn tự tin lên plan học tập nhé. Ở cuối bài thầy có để lịch Test nền tảng và học thử 3 buổi dành cho các bạn đã có môi trường giao tiếp với Tây rồi mà vẫn còn chưa tự tin.
Full trọn bộ từ vựng tiếng anh nghề nail (IPA Anh–Mỹ) + Icon minh hoạ dễ ghi nhớ.
🛠️ NHÓM 1 – DỤNG CỤ & THIẾT BỊ (1–60)
💅 nail /neɪl/ – móng
💅 nails /neɪlz/ – móng (số nhiều)
🛠️ nail file /ˈneɪl faɪl/ – dũa móng
🛠️ buffer /ˈbʌfər/ – dũa mịn
🛠️ drill /drɪl/ – máy mài
🛠️ drill bit /ˈdrɪl bɪt/ – đầu mài
✂️ clipper /ˈklɪpər/ – bấm móng
✂️ scissors /ˈsɪzərz/ – kéo
✋ cuticle /ˈkjuːtɪkəl/ – da viền móng
🛠️ cuticle pusher /ˈkjuːtɪkəl ˈpʊʃər/ – cây đẩy da
🛠️ cuticle nipper /ˈkjuːtɪkəl ˈnɪpər/ – kềm cắt da
🎨 brush /brʌʃ/ – cọ
🧻 towel /ˈtaʊəl/ – khăn
🥣 bowl /boʊl/ – tô
🪑 chair /tʃer/ – ghế
🪟 table /ˈteɪbəl/ – bàn
💡 lamp /læmp/ – đèn
💡 UV lamp /ˌjuːˈviː læmp/ – đèn UV
💡 LED lamp /ˌelˌiːˈdiː læmp/ – đèn LED
🌬️ fan /fæn/ – quạt
🧤 gloves /ɡlʌvz/ – găng tay
😷 mask /mæsk/ – khẩu trang
🧴 sanitizer /ˈsænɪˌtaɪzər/ – nước sát khuẩn
🧴 alcohol /ˈælkəˌhɔːl/ – cồn
🧻 cotton /ˈkɑːtən/ – bông
📄 foil /fɔɪl/ – giấy bạc
🧺 tray /treɪ/ – khay
🚰 sink /sɪŋk/ – bồn rửa
💧 water /ˈwɔːtər/ – nước
🧼 soap /soʊp/ – xà phòng
🧴 lotion /ˈloʊʃən/ – kem dưỡng
🧴 oil /ɔɪl/ – dầu
🧪 remover /rɪˈmuːvər/ – dung dịch tháo
🧪 acetone /ˈæsɪˌtoʊn/ – acetone
🛠️ tool /tuːl/ – dụng cụ
🛠️ tools /tuːlz/ – các dụng cụ
📍 station /ˈsteɪʃən/ – chỗ làm
🗑️ trash /træʃ/ – rác
🗑️ bin /bɪn/ – thùng rác
✨ clean /kliːn/ – sạch
⚠️ dirty /ˈdɜːrti/ – bẩn
⚠️ sharp /ʃɑːrp/ – sắc
🫧 soft /sɔːft/ – mềm
🪨 hard /hɑːrd/ – cứng
🆕 new /nuː/ – mới
🕰️ old /oʊld/ – cũ
✅ ready /ˈredi/ – sẵn sàng
✅ finish /ˈfɪnɪʃ/ – hoàn tất
▶️ start /stɑːrt/ – bắt đầu
⏹️ stop /stɑːp/ – dừng
✋ use /juːz/ – dùng
🔄 change /tʃeɪndʒ/ – đổi
🔧 fix /fɪks/ – sửa
🔁 replace /rɪˈpleɪs/ – thay
❌ remove /rɪˈmuːv/ – tháo
🧹 clean up /ˈkliːn ʌp/ – dọn
🚿 wash /wɑːʃ/ – rửa
🌬️ dry /draɪ/ – làm khô
🧻 wipe /waɪp/ – lau
👀 check /tʃek/ – kiểm tra
🎨 NHÓM 2 – SẢN PHẨM & MÀU SẮC (61–120)
🎨 polish /ˈpɑːlɪʃ/ – sơn
🎨 gel /dʒel/ – gel
🎨 gel polish /ˈdʒel ˈpɑːlɪʃ/ – sơn gel
🎨 regular polish /ˈreɡjələr ˈpɑːlɪʃ/ – sơn thường
🧱 acrylic /əˈkrɪlɪk/ – bột đắp
🧂 powder /ˈpaʊdər/ – bột
🧂 dip powder /ˈdɪp ˌpaʊdər/ – bột nhúng
🧪 liquid /ˈlɪkwɪd/ – dung dịch
🧲 glue /ɡluː/ – keo
✨ top coat /ˈtɑːp koʊt/ – sơn bóng
✨ base coat /ˈbeɪs koʊt/ – sơn lót
🎭 matte /mæt/ – lì
✨ shiny /ˈʃaɪni/ – bóng
✨ glitter /ˈɡlɪtər/ – kim tuyến
🌈 chrome /kroʊm/ – tráng gương
🌫️ ombre /ˈɑːmˌbreɪ/ – loang màu
🎨 design /dɪˈzaɪn/ – vẽ
🎨 color /ˈkʌlər/ – màu
🎨 colors /ˈkʌlərz/ – các màu
⚪ clear /klɪr/ – trong
⚪ white /waɪt/ – trắng
⚫ black /blæk/ – đen
🔴 red /red/ – đỏ
🌸 pink /pɪŋk/ – hồng
🤎 nude /nuːd/ – nude
🌑 dark /dɑːrk/ – đậm
🌤️ light /laɪt/ – nhạt
🌟 bright /braɪt/ – sáng
🌿 natural /ˈnætʃrəl/ – tự nhiên
🌸 soft color /ˈsɔːft ˈkʌlər/ – màu nhẹ
🔥 strong color /ˈstrɔːŋ ˈkʌlər/ – màu đậm
🕒 long-lasting /ˌlɔːŋ ˈlæstɪŋ/ – bền
📏 thick /θɪk/ – dày
📏 thin /θɪn/ – mỏng
✨ smooth /smuːð/ – mịn
⚠️ rough /rʌf/ – ráp
⏱️ dry time /ˈdraɪ taɪm/ – thời gian khô
👃 smell /smel/ – mùi
👃 strong smell /ˈstrɔːŋ smel/ – mùi nặng
✅ safe /seɪf/ – an toàn
🌿 healthy /ˈhelθi/ – tốt (khỏe)
⚠️ damage /ˈdæmɪdʒ/ – hư hại
💥 break /breɪk/ – gãy
⚡ crack /kræk/ – nứt
🍂 peel /piːl/ – bong
📐 lift /lɪft/ – hở (lift)
🛁 soak off /ˈsoʊk ɔːf/ – ngâm tháo
🔄 fill in /ˈfɪl ɪn/ – dặm
📈 grow out /ˈɡroʊ aʊt/ – mọc ra
🩹 touch up /ˈtʌtʃ ʌp/ – sửa nhẹ
🔁 refill /ˌriːˈfɪl/ – dặm lại
❌ remove gel /rɪˈmuːv dʒel/ – tháo gel
✋ apply /əˈplaɪ/ – sơn/áp
🧱 layer /ˈleɪər/ – lớp
📏 thin layer /ˈθɪn ˈleɪər/ – lớp mỏng
📏 thick layer /ˈθɪk ˈleɪər/ – lớp dày
⚖️ even /ˈiːvən/ – đều
⚠️ uneven /ʌnˈiːvən/ – không đều
⭐ perfect /ˈpɜːrfɪkt/ – hoàn hảo
👍 okay /oʊˈkeɪ/ – ổn
🗣️ NHÓM 3 – GIAO TIẾP VỚI KHÁCH (121–240)
👩 customer /ˈkʌstəmər/ – khách
👩 client /ˈklaɪənt/ – khách
📅 appointment /əˈpɔɪntmənt/ – lịch hẹn
🚶 walk-in /ˈwɔːk ɪn/ – khách vãng lai
⏳ wait /weɪt/ – chờ
⏳ waiting /ˈweɪtɪŋ/ – đang chờ
⏱️ minute /ˈmɪnɪt/ – phút
⏱️ time /taɪm/ – thời gian
⏱️ how long /ˌhaʊ ˈlɔːŋ/ – bao lâu
✅ ready /ˈredi/ – sẵn sàng
▶️ start now /ˈstɑːrt naʊ/ – bắt đầu ngay
⏳ finish soon /ˈfɪnɪʃ suːn/ – sắp xong
✅ almost done /ˈɔːlmoʊst dʌn/ – gần xong
🙏 please /pliːz/ – làm ơn
🙏 thank you /ˈθæŋk juː/ – cảm ơn
🙏 sorry /ˈsɑːri/ – xin lỗi
🙋 excuse me /ɪkˈskjuːz miː/ – xin phép
🙂 no problem /ˌnoʊ ˈprɑːbləm/ – không sao
🙂 it’s okay /ɪts oʊˈkeɪ/ – ổn mà
👍 sure /ʃʊr/ – được
✔️ yes /jes/ – có
❌ no /noʊ/ – không
🤔 maybe /ˈmeɪbi/ – có thể
❤️ like /laɪk/ – thích
💔 don’t like /ˈdoʊnt laɪk/ – không thích
👉 want /wɑːnt/ – muốn
❌ don’t want /ˈdoʊnt wɑːnt/ – không muốn
🧠 need /niːd/ – cần
👉 choose /tʃuːz/ – chọn
👉 pick /pɪk/ – chọn
📏 short /ʃɔːrt/ – ngắn
📏 long /lɔːŋ/ – dài
📏 medium /ˈmiːdiəm/ – vừa
🔺 shape /ʃeɪp/ – dáng
⭕ round /raʊnd/ – tròn
⬜ square /skwer/ – vuông
⚰️ coffin /ˈkɔːfɪn/ – coffin
🌰 almond /ˈɑːmənd/ – almond
🥚 oval /ˈoʊvəl/ – oval
🔺 pointy /ˈpɔɪnti/ – nhọn
➕ thicker /ˈθɪkər/ – dày hơn
➖ thinner /ˈθɪnər/ – mỏng hơn
➕ longer /ˈlɔːŋɡər/ – dài hơn
➖ shorter /ˈʃɔːrtər/ – ngắn hơn
🔁 same /seɪm/ – giống
🔄 different /ˈdɪfərənt/ – khác
🔄 change it /ˈtʃeɪndʒ ɪt/ – đổi đi
🔒 keep it /ˈkiːp ɪt/ – giữ vậy
🔁 again /əˈɡen/ – lại
➕ more /mɔːr/ – thêm
➖ less /les/ – bớt
🤏 little /ˈlɪtəl/ – một chút
📈 a lot /ə ˈlɑːt/ – nhiều
⚠️ too much /ˌtuː ˈmʌtʃ/ – quá nhiều
⚠️ too thick /ˌtuː ˈθɪk/ – quá dày
⚠️ too long /ˌtuː ˈlɔːŋ/ – quá dài
😍 looks good /ˈlʊks ɡʊd/ – nhìn đẹp
😊 looks nice /ˈlʊks naɪs/ – nhìn ổn
❤️ I like it /aɪ ˈlaɪk ɪt/ – tôi thích
💔 I don’t like it /aɪ ˈdoʊnt laɪk ɪt/ – tôi không thích
❓ is this okay? /ɪz ðɪs oʊˈkeɪ/ – vậy ổn chưa?
❓ do you like it? /duː juː ˈlaɪk ɪt/ – chị thích không?
❓ anything else? /ˈeniθɪŋ els/ – thêm gì không?
✅ done /dʌn/ – xong
✅ finished /ˈfɪnɪʃt/ – hoàn tất
💰 pay /peɪ/ – trả tiền
💵 cash /kæʃ/ – tiền mặt
💳 card /kɑːrd/ – thẻ
💰 tip /tɪp/ – tiền tip
🧾 receipt /rɪˈsiːt/ – hóa đơn
💰 total /ˈtoʊtəl/ – tổng
💰 price /praɪs/ – giá
💰 cost /kɔːst/ – chi phí
💸 expensive /ɪkˈspensɪv/ – đắt
💵 cheap /tʃiːp/ – rẻ
🏷️ discount /ˈdɪskaʊnt/ – giảm giá
📆 today /təˈdeɪ/ – hôm nay
📆 tomorrow /təˈmɑːroʊ/ – ngày mai
🔁 next time /ˈnekst taɪm/ – lần sau
🔁 come back /ˈkʌm bæk/ – quay lại
🪑 have a seat /ˌhæv ə ˈsiːt/ – mời ngồi
🧍 sit down /ˌsɪt ˈdaʊn/ – ngồi xuống
🚶 follow me /ˈfɑːloʊ miː/ – theo em
👉 over here /ˌoʊvər ˈhɪr/ – qua đây
👉 over there /ˌoʊvər ˈðer/ – qua kia
📍 right here /ˌraɪt ˈhɪr/ – ngay đây
⏱️ ten minutes /ˌten ˈmɪnɪts/ – mười phút
⏱️ five minutes /ˌfaɪv ˈmɪnɪts/ – năm phút
⏱️ a few minutes /ə ˌfjuː ˈmɪnɪts/ – vài phút
⏳ wait please /ˈweɪt pliːz/ – chờ giúp em
🙏 thank you for waiting /ˈθæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/ – cảm ơn đã chờ
✅ all set /ˌɔːl ˈset/ – xong hết rồi
✅ all done /ˌɔːl ˈdʌn/ – xong rồi
🔄 try again /ˌtraɪ əˈɡen/ – thử lại
🔧 I can fix it /aɪ kæn ˈfɪks ɪt/ – em sửa được
👀 look /lʊk/ – nhìn
👀 take a look /ˌteɪk ə ˈlʊk/ – nhìn thử
👂 listen /ˈlɪsən/ – nghe
✋ touch /tʌtʃ/ – chạm
✋ hold /hoʊld/ – giữ
🎨 what color? /wʌt ˈkʌlər/ – màu gì?
🔺 what shape? /wʌt ʃeɪp/ – dáng gì?
📏 what length? /wʌt leŋθ/ – dài bao nhiêu?
🎨 gel or regular? /dʒel ɔːr ˈreɡjələr/ – gel hay thường?
✨ shiny or matte? /ˈʃaɪni ɔːr mæt/ – bóng hay lì?
🎨 design or plain? /dɪˈzaɪn ɔːr pleɪn/ – vẽ hay trơn?
🔄 change color /ˈtʃeɪndʒ ˈkʌlər/ – đổi màu
🔄 change shape /ˈtʃeɪndʒ ʃeɪp/ – đổi dáng
📏 shorter please /ˈʃɔːrtər pliːz/ – ngắn hơn
📏 longer please /ˈlɔːŋɡər pliːz/ – dài hơn
📏 a little shorter /ə ˌlɪtəl ˈʃɔːrtər/ – ngắn chút
📏 a little longer /ə ˌlɪtəl ˈlɔːŋɡər/ – dài chút
📏 not too long /nɑːt tuː lɔːŋ/ – đừng dài quá
📏 not too short /nɑːt tuː ʃɔːrt/ – đừng ngắn quá
✅ that’s perfect /ðæts ˈpɜːrfɪkt/ – chuẩn luôn
👍 that’s good /ðæts ɡʊd/ – tốt rồi
🙂 that’s fine /ðæts faɪn/ – ổn rồi
❓ is it okay? /ɪz ɪt oʊˈkeɪ/ – ổn chứ?
❓ are you okay? /ɑːr juː oʊˈkeɪ/ – chị ổn không?
🙏 please wait /pliːz weɪt/ – chờ giúp em
⚠️ NHÓM 4 – LỊCH SỰ & TÌNH HUỐNG (241–300)
⏳ wait a moment /weɪt ə ˈmoʊmənt/ – chờ chút
⏳ just a minute /dʒʌst ə ˈmɪnɪt/ – 1 phút thôi
⏳ almost /ˈɔːlmoʊst/ – gần
🔥 busy /ˈbɪzi/ – đông
🐢 slow /sloʊ/ – vắng
🔥 busy today /ˈbɪzi təˈdeɪ/ – hôm nay đông
🐢 slow today /sloʊ təˈdeɪ/ – hôm nay vắng
😊 no worries /noʊ ˈwɜːriz/ – đừng lo
🧘 take your time /teɪk jʊr taɪm/ – cứ từ từ
😌 relax /rɪˈlæks/ – thư giãn
😊 comfortable /ˈkʌmfərtəbəl/ – thoải mái
😣 uncomfortable /ʌnˈkʌmfərtəbəl/ – khó chịu
🔥 hot /hɑːt/ – nóng
❄️ cold /koʊld/ – lạnh
⚠️ too hot /tuː hɑːt/ – nóng quá
⚠️ too cold /tuː koʊld/ – lạnh quá
😖 hurt /hɜːrt/ – đau
😖 pain /peɪn/ – cơn đau
⚠️ careful /ˈkerfəl/ – cẩn thận
🪶 gentle /ˈdʒentəl/ – nhẹ thôi
🐢 slow down /sloʊ daʊn/ – chậm lại
⚡ speed up /spiːd ʌp/ – nhanh lên
🔧 I will fix it /aɪ wɪl ˈfɪks ɪt/ – em sẽ sửa
🙏 my mistake /maɪ mɪˈsteɪk/ – lỗi của em
🙏 sorry about that /ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt/ – xin lỗi chuyện đó
❤️ appreciate it /əˈpriːʃiˌeɪt ɪt/ – em cảm kích
🙂 you’re welcome /jʊr ˈwelkəm/ – không có chi
👋 see you again /siː juː əˈɡen/ – gặp lại
☀️ have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/ – chúc ngày tốt lành
❤️ take care /teɪk ker/ – giữ gìn nhé
👉 next customer /nekst ˈkʌstəmər/ – khách tiếp theo
👉 your turn /jʊr tɜːrn/ – tới lượt chị
🪑 please sit here /pliːz sɪt hɪr/ – mời ngồi đây
🚶 please follow me /pliːz ˈfɑːloʊ miː/ – mời theo em
👉 over there /ˌoʊvər ˈðer/ – bên kia
📍 right here /ˌraɪt ˈhɪr/ – ngay đây
⏳ almost ready /ˈɔːlmoʊst ˈredi/ – sắp xong
✅ finished now /ˈfɪnɪʃt naʊ/ – xong rồi
🌙 done for today /dʌn fər təˈdeɪ/ – hôm nay xong
🔒 close /kloʊz/ – đóng
🔓 open /ˈoʊpən/ – mở
🔒 closed /kloʊzd/ – đóng cửa
⏸️ break time /breɪk taɪm/ – giờ nghỉ
🍽️ lunch break /lʌntʃ breɪk/ – nghỉ trưa
🚻 restroom /ˈrestruːm/ – nhà vệ sinh
💧 water please /ˈwɔːtər pliːz/ – cho xin nước
🙏 thank you so much /ˈθæŋk juː soʊ mʌtʃ/ – cảm ơn nhiều
🙏 I’m sorry /aɪm ˈsɑːri/ – em xin lỗi
❌ no more /noʊ mɔːr/ – không thêm nữa
✅ that’s all /ðæts ɔːl/ – vậy thôi
🔚 last one /læst wʌn/ – cái cuối
🆕 first time /fɜːrst taɪm/ – lần đầu
⭐ regular customer /ˈreɡjələr ˈkʌstəmər/ – khách quen
🆕 new customer /nuː ˈkʌstəmər/ – khách mới
🔥 busy day /ˈbɪzi deɪ/ – ngày đông
🐢 slow day /sloʊ deɪ/ – ngày vắng
💰 good tip /ɡʊd tɪp/ – tip tốt
💸 no tip /noʊ tɪp/ – không tip
⭐ great job /ɡreɪt dʒɑːb/ – làm tốt
👋 see you next time /siː juː nekst taɪm/ – hẹn gặp lần sau
🇺🇸 Chinh phục Tiếng Anh nghề Nail & Tự tin hoà nhập cuộc sống Mỹ
Bạn đã từng thử nhiều cách học nhưng vẫn cảm thấy hoang mang, thiếu tự tin khi giao tiếp với khách? Biến rào cản ngôn ngữ thành bệ phóng sự nghiệp, hành trình vạn dặm khởi đầu từ một bước chân.
🎁 Đăng Ký lịch “Test nền tảng” + 03 Buổi học thử hoàn toàn MIỄN PHÍ. Đây là cơ hội để bạn trải nghiệm phương pháp học “Tư duy não phải” độc quyền. Chỉ sau vài hôm chăm chỉ bạn sẽ thấy Tiếng Anh mình sang hẳn một trang mới.
👇 Liên hệ trực tiếp với Thầy Adam Nguyen để book lịch.
Facebook: adamnguyen.english
Zalo: 0707.67.63.67 ( nhanh nhất )
Email: trimatgoctienganh@gmail.com


