💨 air /eə/
⚖️ fair /feə/
💇 hair /heə/
🪑 chair /tʃeə/
❤️ care /keə/
😈 dare /deə/
🤝 share /ʃeə/
👕 wear /weə/
❓ where /weə/
🐻 bear /beə/
😱 nightmare /ˈnaɪtmeə/
📝 prepare /prɪˈpeə/
🔧 repair /rɪˈpeə/
⬜ square /skweə/
1️⃣ 👉
Tôi không quan tâm bạn là ai, bạn đến từ đâu
I don’t care who you are, where you’re from.
/ aɪ doʊnt keə huː juː ɑːr weə jʊr frʌm/
2️⃣ 👉
Đừng bất cẩn
Don’t be careless.
/doʊnt biː ˈkeələs/
3️⃣ 👉
Hôm qua tôi gặp ác mộng, tôi không ngủ được
😨
I had a nightmare yesterday, I couldn’t sleep.
/aɪ hæd ə ˈnaɪtmeə ˈjestərdeɪ aɪ ˈkʊdənt sliːp/
4️⃣ 👉
Bạn có thể giúp tôi sửa máy photocopy không?
Can you help me to repair the photocopier?
/kæn juː help miː tuː rɪˈpeə ðə ˈfoʊtoʊˌkɑːpiər/
5️⃣ 👉
Máy điều hòa không hoạt động
❄️
The air conditioner doesn’t work.
/ðiː eə kənˈdɪʃənər ˈdʌzənt wɝːk/
6️⃣ 👉
Đừng dọa tôi
😅
Don’t scare me.
/doʊnt sker miː/
7️⃣ 👉
Bạn càng chia sẻ, bạn càng nhận được nhiều
The more you share, the more you get.
/ðə mɔːr ʃer juː ðə mɔːr juː ɡet/
8️⃣ 👉
Tôi biết tôi hấp dẫn, nhưng đừng nhìn chằm chằm vào tôi
😎
I know I’m hot but please don’t stare at me.
/aɪ nəʊ aɪm hɑːt bʌt pliːz doʊnt ster æt miː/
9️⃣ 👉
Tôi cần chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai
I need to prepare for the exam tomorrow.
/aɪ niːd tuː prɪˈper fɔːr ði ɪɡˈzæm təˈmɑːroʊ/
🔟 👉
Hy vọng điều tốt nhất, chuẩn bị cho điều tệ nhất
Hope for the best, prepare for the worst.
/hoʊp fɔːr ðə best prɪˈpeə fɔːr ðə wɝːst/
1️⃣1️⃣ 👉
Sao bạn không mặc chiếc áo này?
Why don’t you wear this shirt?
/waɪ doʊnt juː weə ðɪs ʃɝːt/
1️⃣2️⃣ 👉
Một nhà lãnh đạo giỏi phải công bằng
A good leader must be fair.
/ə ɡʊd ˈliːdər mʌst biː feə/
1️⃣3️⃣ 👉
Chúng ta cần thêm một cái ghế
We need one more chair.
/wiː niːd wʌn mɔːr tʃeə/
1️⃣4️⃣ 👉
Tôi có thể tìm bạn ở đâu?
Where can I find you?
/weə kæn aɪ faɪnd juː/
1️⃣5️⃣ 👉
Không có thang máy dẫn đến thành công, bạn phải đi thang bộ
There is no elevator to success, you have to take the stairs.
/ðeə ɪz noʊ ˈelɪveɪtər tuː səkˈses, juː hæv tuː teɪk ðə steəz/

