✅ sure /ʃʊə/
💸 poor /pʊə/
🛡️ ensure /ɪnˈʃʊə/
🧳 tour /tʊə/
📸 tourist /ˈtʊərɪst/
📄 insurance /ɪnˈʃʊrəns/
🤝 assure /əˈʃʊə/
1️⃣ 👉
Tôi sinh ra ở một ngôi làng nghèo ở miền Nam
I was born in the poor village from the South.
/aɪ wəz bɔːrn ɪn ðə pʊr ˈvɪlɪdʒ frʌm ðə saʊθ/
2️⃣ 👉
Bạn là một hướng dẫn viên du lịch xuất sắc
You are an excellent tour guide.
/juː ɑːr ən ˈeksələnt tʊr ɡaɪd/
3️⃣ 👉
Bạn có chắc về điều đó không?
Are you sure about that?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt/
4️⃣ 👉
Sau chuyến tham quan, chúng ta sẽ ăn trưa cùng nhau
After the tour, we will have lunch together.
/ˈæftər ðə tʊr wiː wɪl hæv lʌntʃ təˈɡeðər/
5️⃣ 👉
Tôi đảm bảo rằng cô ấy sẽ không đến đúng giờ
I ensure that she will not come on time.
/aɪ ɪnˈʃʊr ðæt ʃiː wɪl nɑːt kʌm ɑːn taɪm/
6️⃣ 👉
Tôi sẽ đưa bạn đi tham quan quanh thành phố
I will give you a tour around the city.
/aɪ wɪl ɡɪv juː ə tʊr əˈraʊnd ðə ˈsɪti/
7️⃣ 👉
Tôi là khách du lịch, tôi bị lạc đường
I am a tourist, I lost my way.
/aɪ æm ə ˈtʊrɪst aɪ lɔːst maɪ weɪ/

