Day 5
Level 1. 30 Ngày Phát Âm Chuẩn - Phản Xạ Nhanh. 30 Ngày Luyện Tập Đều Đặn, Điều Kỳ Diệu Sẽ Xuất Hiện.
Part 1. Bài Tập Tra Từ Điển Cambridge
1️⃣ Từ chứa âm /ʊ/ phổ biến hàng ngày
👀 look /lʊk/
👍 good /ɡʊd/
✋ push /pʊʃ/
📥 put /pʊt/
🦶 foot /fʊt/
📖 book /bʊk/
🈵 full /fʊl/
🤔 would /wʊd/
🐺 wolf /wʊlf/
💭 could /kʊd/
✅ should /ʃʊd/
🐂 bull /bʊl/
🍬 sugar /ˈʃʊɡər/
👩 woman /ˈwʊmən/
👨🍳 cook /kʊk/
✋ took /tʊk/
🪵 wood /wʊd/
Part 2: Bài Tập Đọc Ghi Âm
1️⃣ 👉Rất vui được gặp lại bạn
🤝🙂
Good to meet you again
/ɡʊd tuː miːt juː əˈɡen/
2️⃣ 👉 Tôi cần đặt vé máy bay cho chuyến đi vào thứ Hai ✈️
I need to book a flight ticket for my trip on Monday
/aɪ niːd tuː bʊk ə flaɪt ˈtɪkɪt fɔːr maɪ trɪp ɑːn ˈmʌndeɪ/
3️⃣ 👉 Hãy tự thúc đẩy bản thân, vì không ai làm điều đó thay bạn 💪
Push yourself because no one else is going to do it for you
/Pʊʃ jɔːrˈself bɪˈkʌz noʊ wʌn els ɪz ˈɡoʊɪŋ tuː duː ɪt fɔːr juː/
4️⃣ 👉 Nếu bạn không tiến lên, người khác sẽ đẩy bạn xuống
⚠️
If you don’t go ahead, people will push you down
/ɪf juː doʊnt ɡoʊ əˈhed ˈpiːpəl wɪl pʊʃ juː daʊn/
5️⃣ 👉 Đầu óc tôi đầy ý tưởng, tôi không ngủ được 💡😵
My mind is full of ideas. I can not sleep
/maɪ maɪnd ɪz fʊl əv aɪˈdiːəz aɪ kæn nɑːt sliːp/
6️⃣ 👉 Vợ tôi đang nấu ăn trong bếp
🍳👩🍳
My wife is cooking in the kitchen
/maɪ waɪf ɪz ˈkʊkɪŋ ɪn ðə ˈkɪtʃɪn/
7️⃣ 👉 Bạn có thể giúp tôi một tay không?
🤝
Could you give me a hand?
/kʊd juː ɡɪv miː ə hænd/
8️⃣ 👉 Hôm qua tôi đưa bố tôi đi bệnh viện kiểm tra sức khỏe
🏥
Yesterday I took my father to the hospital for health checking
/ˈjestərdeɪ aɪ tʊk maɪ ˈfɑːðər tuː ðə ˈhɑːspɪtəl fɔːr helθ ˈtʃekɪŋ/
9️⃣ 👉 Chúng ta không cần taxi, có thể đi bộ 🚶♂️
We don’t need a taxi. We can go there on foot
/wiː doʊnt niːd ə ˈtæksi wiː kæn ɡoʊ ðer ɑːn fʊt/
🔟 👉 Bạn muốn uống cà phê không?☕🙂
Would you like some coffee?
/wʊd juː laɪk sʌm ˈkɔːfi/
1️⃣1️⃣ 👉 Bạn nên tập trung vào mục tiêu của mình
🎯
You should focus on your target
/juː ʃʊd ˈfoʊkəs ɑːn jɔːr ˈtɑːrɡɪt/
1️⃣2️⃣ 👉
Đừng bao giờ cãi nhau với phụ nữ . Nếu thắng thì còn tệ hơn 😅
Never argue with a woman. If you win things will be worse
/ˈnevər ˈɑːrɡjuː wɪð ə ˈwʊmən ɪf juː wɪn θɪŋz wɪl biː wɝːs/
1️⃣3️⃣ 👉
Red Bull không tốt cho sức khỏe
🥤⚠️
Red Bull is not good for your health
/red bʊl ɪz nɑːt ɡʊd fɔːr jɔːr helθ/
1️⃣4️⃣ 👉 Đừng cho đường vào cà phê của tôi
🚫🍬☕
Don’t put sugar in my coffee
/doʊnt pʊt ˈʃʊɡər ɪn maɪ ˈkɔːfi/
1️⃣5️⃣ 👉Thà làm sói một ngày còn hơn làm cừu cả đời
🐺
It’s better to be a wolf for a day than a sheep all your life
/ɪts ˈbetər tuː biː ə wʊlf fɔːr ə deɪ ðæn ə ʃiːp ɔːl jɔːr laɪf/

