1. Phân loại âm thanh trong tiếng Anh
Tôi muốn ra ngoài mua đồ ăn
🍔🚶
I wanna go out and buy some food.
/aɪ ˈwɑːnə ɡoʊ aʊt ænd baɪ sʌm fuːd/
2. Luyện ngữ điệu
1️⃣ 👉
Tôi có nhiều tiền
💰
✅I have a big money
/aɪ hæv ə bɪɡ ˈmʌni/
2️⃣ 👉
Nhà của bạn rất lớn
🏠
Your house is very big.
/jʊr haʊs ɪz ˈveri bɪɡ/
3️⃣ 👉
Tôi thích bạn
😊
I like you.
/aɪ laɪk juː/
4️⃣ 👉
Anh ấy là một người lãnh đạo giỏi
👨💼
He is a good leader.
/hiː ɪz ə ɡʊd ˈliːdər/
3. Kỹ Thuật Chặn Hơi
1️⃣ 👉
Tôi không có tiền cho bạn
💸
I have no money for you.
/aɪ hæv noʊ ˈmʌni fɔːr juː/
2️⃣ 👉
Cho tôi một phút
⏳
Give me a minute.
/ɡɪv miː ə ˈmɪnɪt/
3️⃣ 👉
Tôi cần bạn
❤️
I need you.
/aɪ niːd juː/
4️⃣ 👉
Tôi sẽ bảo vệ bạn
🛡️
I will protect you.
/aɪ wɪl prəˈtekt juː/
5️⃣ 👉
Bạn là một người phụ nữ hoàn hảo
👩✨
You are a perfect woman.
/juː ɑːr ə ˈpɝːfɪkt ˈwʊmən/
4. Trọng Âm Của Câu
1️⃣ 👉
Nếu con đường phía trước không dễ dàng
🚶
If the road ahead is not easy.
/ɪf ðə roʊd əˈhed ɪz nɑːt ˈiːzi/
2️⃣ 👉
Trái tim tôi vỡ thành từng mảnh
💔
My heart is broken into pieces.
/maɪ hɑːrt ɪz ˈbroʊkən ˈɪntuː ˈpiːsɪz/
3️⃣ 👉
Có một thiên thần đang gọi tên tôi
😇
There is an angel calling my name.
/ðer ɪz ən ˈeɪndʒəl ˈkɔːlɪŋ maɪ neɪm/
4️⃣ 👉
Hãy gọi cho tôi khi bạn về đến nhà
📞🏠
Please call me when you get home.
/pliːz kɔːl miː wen juː ɡet hoʊm/
5️⃣ 👉
Bạn có muốn ăn tối với tôi không?
🍽️
Would you like to have dinner with me?
/wʊd juː laɪk tuː hæv ˈdɪnər wɪð miː/
6️⃣ 👉
Bạn có một ngày để hoàn thành báo cáo
⏳
You have one day to finish your report.
/juː hæv wʌn deɪ tuː ˈfɪnɪʃ jʊr rɪˈpɔːrt/
5. Âm nhấn danh từ 2 âm tiết nhấn âm 1
🔊
1️⃣ 👉
bố
👨
father
/ˈfɑːðər/
2️⃣ 👉
mẹ
👩
mother
/ˈmʌðər/
3️⃣ 👉
chị/em gái
👧
sister
/ˈsɪstər/
4️⃣ 👉
anh/em trai
👦
brother
/ˈbrʌðər/
5️⃣ 👉
chú/cậu/bác trai
👨
uncle
/ˈʌŋkəl/
6️⃣ 👉
giáo viên
👩🏫
teacher
/ˈtiːtʃər/
7️⃣ 👉
lãnh đạo
👨💼
leader
/ˈliːdər/
8️⃣ 👉
nhà văn
✍️
writer
/ˈraɪtər/
9️⃣ 👉
ca sĩ
🎤
singer
/ˈsɪŋər/
1️⃣1️⃣ 👉
bác sĩ
🩺
doctor
/ˈdɑːktər/
1️⃣2️⃣ 👉
công nhân
👷
worker
/ˈwɝːkər/
1️⃣3️⃣ 👉
học sinh
🎓
student
/ˈstuːdənt/
1️⃣4️⃣ 👉
con gái
👧
daughter
/ˈdɔːtər/
1️⃣5️⃣ 👉
em bé
👶
baby
/ˈbeɪbi/
1️⃣6️⃣ 👉
câu trả lời
💬
answer
/ˈænsər/
1️⃣7️⃣ 👉
câu hỏi
❓
question
/ˈkwestʃən/
1️⃣8️⃣ 👉
cái bàn
🪑
table
/ˈteɪbəl/
1️⃣9️⃣ 👉
bút chì
✏️
pencil
/ˈpensəl/
2️⃣0️⃣ 👉
cái gương
🪞
mirror
/ˈmɪrər/
2️⃣2️⃣ 👉
cái nút
🔘
button
/ˈbʌtən/
2️⃣3️⃣ 👉
chai/lọ
🍶
bottle
/ˈbɑːtəl/
2️⃣4️⃣ 👉
nước
💧
water
/ˈwɔːtər/
2️⃣5️⃣ 👉
hòn đảo
🏝️
island
/ˈaɪlənd/
2️⃣6️⃣ 👉
hợp đồng
📄
contract
/ˈkɑːntrækt/
2️⃣7️⃣ 👉
tỉnh
🗺️
province
/ˈprɑːvɪns/
2️⃣8️⃣ 👉
sản phẩm
📦
product
/ˈprɑːdʌkt/
2️⃣9️⃣ 👉
lời hứa
🤝
promise
/ˈprɑːmɪs/
3️⃣0️⃣ 👉
lợi nhuận
💰
profit
/ˈprɑːfɪt/
Bài 6. Nhấn Âm Tính từ 2 âm tiết
🔹
Tính từ phổ biến hàng ngày
🔊
1️⃣ 👉
ngốc nghếch
🤪
silly
/ˈsɪli/
2️⃣ 👉
ngu ngốc
😵
stupid
/ˈstuːpɪd/
3️⃣ 👉
khổng lồ
🦖
giant
/ˈdʒaɪənt/
4️⃣ 👉
điên / điên rồ
🤯
crazy
/ˈkreɪzi/
5️⃣ 👉
cơ bản
📘
basic
/ˈbeɪsɪk/
6️⃣ 👉
hữu ích
👍
useful
/ˈjuːsfəl/
7️⃣ 👉
xấu xí
😬
ugly
/ˈʌɡli/
8️⃣ 👉
hạnh phúc
😊
happy
/ˈhæpi/
9️⃣ 👉
hữu ích / hay giúp đỡ
🤝
helpful
/ˈhelpfəl/
🔟 👉
toàn cầu
🌍
global
/ˈɡloʊbəl/
1️⃣1️⃣ 👉
nước ngoài
🌎
foreign
/ˈfɔːrən/
1️⃣2️⃣ 👉
đói
🍔
hungry
/ˈhʌŋɡri/
1️⃣3️⃣ 👉
cẩn thận
⚠️
careful
/ˈkerfəl/
1️⃣4️⃣ 👉
thân thiện
😊
friendly
/ˈfrendli/
1️⃣5️⃣ 👉
may mắn
🍀
lucky
/ˈlʌki/
1️⃣6️⃣ 👉
xin lỗi
🙏
sorry
/ˈsɑːri/
1️⃣7️⃣ 👉
xấu xí
😬
ugly
/ˈʌɡli/
1️⃣8️⃣ 👉
tốt hơn
📈
better
/ˈbetər/
1️⃣9️⃣ 👉
nhỏ / ít
🔹
little
/ˈlɪtəl/
2️⃣0️⃣ 👉
đơn giản
🙂
simple
/ˈsɪmpəl/
2️⃣1️⃣ 👉
hoàn hảo
✨
perfect
/ˈpɝːfɪkt/
2️⃣2️⃣ 👉
đơn lẻ
1️⃣
single
/ˈsɪŋɡəl/
2️⃣3️⃣ 👉
dễ dàng
👍
easy
/ˈiːzi/
2️⃣4️⃣ 👉
xinh đẹp / khá
🌸
pretty
/ˈprɪti/
2️⃣5️⃣ 👉
cuối cùng
🏁
final
/ˈfaɪnəl/
2️⃣6️⃣ 👉
nặng
🏋️
heavy
/ˈhevi/
2️⃣7️⃣ 👉
bình thường
😐
normal
/ˈnɔːrməl/
2️⃣8️⃣ 👉
tổng cộng
➕
total
/ˈtoʊtəl/
2️⃣9️⃣ 👉
trống rỗng
🪣
empty
/ˈempti/
3️⃣0️⃣ 👉
bản xứ
🗣️
native
/ˈneɪtɪv/
Bài 7. Nhấn âm tính từ đuôi tion
🔹
Rule: tion → ʃən
🔊
1️⃣ 👉
hành động
🎬
action
/ˈækʃən/
3️⃣ 👉
quốc gia
🌍
nation
/ˈneɪʃən/
4️⃣ 👉
quốc tế
🌎
international
/ˌɪntərˈnæʃənəl/
5️⃣ 👉
lựa chọn
✔️
option
/ˈɑːpʃən/
7️⃣ 👉
bộ sưu tập
📚
collection
/kəˈlekʃən/
9️⃣ 👉
giải pháp
💡
solution
/səˈluːʃən/
🔟 👉
đề cập
💬
mention
/ˈmenʃən/
1️⃣1️⃣ 👉
nhà ga / trạm
🚉
station
/ˈsteɪʃən/
1️⃣2️⃣ 👉
cảm xúc
❤️
emotion
/ɪˈmoʊʃən/
1️⃣3️⃣ 👉
phản ứng
⚡
reaction
/riˈækʃən/
1️⃣4️⃣ 👉
hướng đi
🧭
direction
/dəˈrekʃən/
1️⃣5️⃣ 👉
sự thu hút
✨
attraction
/əˈtrækʃən/
1️⃣6️⃣ 👉
vị trí
📍
location
/loʊˈkeɪʃən/
1️⃣7️⃣ 👉
kỳ nghỉ
🏖️
vacation
/veɪˈkeɪʃən/
1️⃣8️⃣ 👉
vị trí / tư thế
🧍
position
/pəˈzɪʃən/
1️⃣9️⃣ 👉
mô tả
📝
description
/dɪˈskrɪpʃən/
2️⃣0️⃣ 👉
sự hủy bỏ
❌
cancelation
/ˌkænsəˈleɪʃən/
2️⃣1️⃣ 👉
động lực
🚀
motivation
/ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
2️⃣2️⃣ 👉
ấn tượng
😮
impression
/ɪmˈpreʃən/
2️⃣3️⃣ 👉
sự quyên góp
🎁
donation
/doʊˈneɪʃən/
2️⃣5️⃣ 👉
tình huống
📊
situation
/ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
2️⃣6️⃣ 👉
dân số
👥
population
/ˌpɑːpjəˈleɪʃən/
2️⃣7️⃣ 👉
bầu cử
🗳️
election
/ɪˈlekʃən/
2️⃣8️⃣ 👉
di cư
🚶
migration
/maɪˈɡreɪʃən/
Từ kết cấu giống nhau đa phần cách đọc sẽ giống nhau
🔹
Quy tắc: “-tic” → /tɪk/
🔊
1️⃣ 👉
lãng mạn
❤️
romantic
/roʊˈmæntɪk/
2️⃣ 👉
tuyệt vời / kỳ diệu
✨
fantastic
/fænˈtæstɪk/
3️⃣ 👉
kinh tế
💰
economic
/ˌiːkəˈnɑːmɪk/
Bài 8. 4 Bước Để Nói Tiếng Anh Chuẩn Như Người Bản Ngữ
1️⃣ 👉
Thời gian làm việc của bạn sẽ linh hoạt
⏰
Your working time will be flexible.
/jʊr ˈwɝːkɪŋ taɪm wɪl biː ˈfleksəbəl/
2️⃣ 👉
Tôi sẽ kiểm tra lịch và báo lại bạn sớm
📅
I will check my schedule and let you know soon.
/aɪ wɪl tʃek maɪ ˈskedʒuːl ænd let juː noʊ suːn/
3️⃣ 👉
Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước deadline
⏳
We must finish this project before the deadline.
/wiː mʌst ˈfɪnɪʃ ðɪs ˈprɑːdʒekt bɪˈfɔːr ðə ˈdedlaɪn/

