1. Have
1️⃣ 👉
Tôi có xe ở nhà
🚗🏠
✅ I have a car in my house
/aɪ hæv ə kɑːr ɪn maɪ haʊs/
2️⃣ 👉
Tôi có vấn đề với máy tính của tôi
💻⚠️
I have a problem with my computer
/aɪ hæv ə ˈprɑːbləm wɪð maɪ kəmˈpjuːtər/
3️⃣ 👉
Bạn đã ở đây bao lâu rồi?
⏳
How long have you been here?
/haʊ lɔːŋ hæv juː bɪ:n hɪr/
4️⃣ 👉
Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?
📱
Can I have your phone number?
/kæn aɪ hæv jʊr foʊn ˈnʌmbər/
5️⃣ 👉
Bạn có bao nhiêu người con?
👨👩👧👦
How many children do you have?
/haʊ ˈmeni ˈtʃɪldrən duː juː hæv/
2. Driver
1️⃣ 👉
Tôi đang chờ tài xế taxi
🚕
I am waiting for a taxi driver.
/aɪ æm ˈweɪtɪŋ fɔːr ə ˈtæksi ˈdraɪvər/
2️⃣ 👉
Giáo viên của tôi đang vẽ một bức tranh
🎨
My teacher is drawing a picture.
/maɪ ˈtiːtʃər ɪz ˈdrɔːɪŋ ə ˈpɪktʃər/
3️⃣ 👉
Bạn đang mơ à?
🤔
Are you dreaming?
/ɑːr juː ˈdriːmɪŋ/
4️⃣ 👉
Bạn có muốn mua một chiếc váy mới không?
👗
Do you want to buy a new dress?
/duː juː wɑːnt tuː baɪ ə nuː dres/
5️⃣ 👉
Anh ấy đang uống bia với một cô gái xinh
🍺🙂
He is drinking beer with a nice girl.
/hiː ɪz ˈdrɪŋkɪŋ bɪr wɪð ə naɪs ɡɝːl/
🔹
3. “ce” → /s/
1️⃣ 👉
khuôn mặt
🙂
face
/feɪs/
2️⃣ 👉
khoa học
🔬
science
/ˈsaɪəns/
3️⃣ 👉
nhảy / khiêu vũ
💃
dance
/dæns/
4️⃣ 👉
luyện tập
📝
practice
/ˈpræktɪs/
5️⃣ 👉
chú ý / nhận ra
👀
notice
/ˈnoʊtɪs/
6️⃣ 👉
tốt / dễ thương
😊
nice
/naɪs/
7️⃣ 👉
câu / câu văn
📖
sentence
/ˈsentəns/
8️⃣ 👉
dịch vụ
💅
service
/ˈsɝːvɪs/
4. “-age” → /ɪdʒ/
9️⃣ 👉
quản lý
👨💼
manage
/ˈmænɪdʒ/
🔟 👉
xúc xích
🌭
sausage
/ˈsɔːsɪdʒ/
1️⃣1️⃣ 👉
tin nhắn
💬
message
/ˈmesɪdʒ/
1️⃣2️⃣ 👉
thiệt hại
⚠️
damage
/ˈdæmɪdʒ/
1️⃣3️⃣ 👉
ngôn ngữ
🗣️
language
/ˈlæŋɡwɪdʒ/
1️⃣4️⃣ 👉
hình ảnh
🖼️
image
/ˈɪmɪdʒ/
1️⃣5️⃣ 👉
lưu trữ
💾
storage
/ˈstɔːrɪdʒ/
1️⃣6️⃣ 👉
gói hàng
📦
package
/ˈpækɪdʒ/
5. Đồng Âm
1️⃣ 👉
biết / không
🤯
know – no
/noʊ/
2️⃣ 👉
thân mến / con nai (deer)
🦌💌
dear – deer
/dɪr/
3️⃣ 👉
cent (xu) / sent (đã gửi)
💰📩
cent – sent
/sent/
4️⃣ 👉
hiệp sĩ / đêm
🌙⚔️
knight – night
/naɪt/
5️⃣ 👉
hòa bình / một phần
☮️🧩
peace – piece
/piːs/
6️⃣ 👉
thật / cuộn phim
🎬
real – reel
/riːl/
🔹
Đồng âm (tiếp)
1️⃣ 👉
giờ / của chúng ta
⏰
hour – our
/aʊər/
2️⃣ 👉
con hải cẩu / niêm phong
🦭
seal – seal
/siːl/
3️⃣ 👉
mua / tạm biệt
🛍️👋
buy – bye
/baɪ/
4️⃣ 👉
nghe / ở đây
👂📍
hear – here
/hɪr/
5️⃣ 👉
toàn bộ / cái lỗ
🕳️
whole – hole
/hoʊl/
6️⃣ 👉
biển / nhìn thấy
🌊👀
sea – see
/siː/
7️⃣ 👉
gặp / thịt
🤝🥩
meet – meat
/miːt/
Cách đọc ed
🔹
Rule: Động từ đuôi -ed → /ɪd/ (khi kết thúc bằng /t/ hoặc /d/)
1️⃣ 👉
đã thuê
🏠
rented
/ˈrentɪd/
2️⃣ 👉
cần (đã cần)
📌
needed
/ˈniːdɪd/
3️⃣ 👉
đã quyết định
🤔
decided
/dɪˈsaɪdɪd/
4️⃣ 👉
đã thừa nhận
✔️
admited
/ədˈmɪtɪd/
5️⃣ 👉
nghiện
⚠️
addicted
/əˈdɪktɪd/
6️⃣ 👉
đã tham dự
🎓
attended
/əˈtendɪd/
7️⃣ 👉
đã tránh
🚫
avoided
/əˈvɔɪdɪd/
8️⃣ 👉
đã chờ
⏳
waited
/ˈweɪtɪd/
9️⃣ 👉
đã tách ra
💔
separated
/ˈsepəreɪtɪd/
🔟 👉
đã ghé thăm
🏙️
visited
/ˈvɪzɪtɪd/
🔹
Rule: Đuôi -ed → /d/ (âm hữu thanh đi với hữu thanh)
🔊
1️⃣ 👉
đã chơi
🎮
played
/pleɪd/
2️⃣ 👉
đã du lịch
✈️
traveled
/ˈtrævəld/
3️⃣ 👉
đã dọn dẹp
🧹
cleaned
/kliːnd/
4️⃣ 👉
đã mở
🚪
opened
/ˈoʊpənd/
5️⃣ 👉
đã quay / xoay
🔄
turned
/tɝːnd/
6️⃣ 👉
đã kiếm được
💰
earned
/ɝːnd/
7️⃣ 👉
đã gọi
📞
called
/kɔːld/
8️⃣ 👉
đã đóng
🔒
closed
/kloʊzd/
9️⃣ 👉
đã yêu
❤️
loved
/lʌvd/
🔟 👉
đã cho xem
👀
showed
/ʃoʊd/
🔹
Rule: Đuôi -ed → /t/ (âm vô thanh đi với vô thanh)
🔇
1️⃣ 👉
đã dừng lại
✋
stopped
/stɑːpt/
2️⃣ 👉
đã cười
😄
laughed
/læft/
3️⃣ 👉
đã thích
❤️
liked
/laɪkt/
4️⃣ 👉
đã đi qua
🚶
passed
/pæst/
5️⃣ 👉
đã giúp
🤝
helped
/helpt/
6️⃣ 👉
đã rửa
🧼
washed
/wɑːʃt/
7️⃣ 👉
đã lướt (web/sóng)
🌊
surfed
/sɝːft/
8️⃣ 👉
đã làm việc
💼
worked
/wɝːkt/
9️⃣ 👉
đã nấu ăn
🍳
cooked
/kʊkt/
🔟 👉
đã xem
👀
watched
/wɑːtʃt/
Bài tập thực hành
1️⃣ 👉
Bạn nghĩ gì về bộ phim đó?
🎬
What did you think of the movie?
/wʌt dɪd juː θɪŋk əv ðə ˈmuːvi/
👉 Tôi rất thích 😍
I liked a lot.
/aɪ laɪkt ə lɑːt/
2️⃣ 👉
Bạn đã làm gì với số tiền đó?
💰
What did you do with the money?
/wʌt dɪd juː duː wɪð ðə ˈmʌni/
👉 Tôi đã gửi nó vào ngân hàng 🏦
I deposited it in the bank.
/aɪ dɪˈpɑːzɪtɪd ɪt ɪn ðə bæŋk/
3️⃣ 👉
Bạn đã nấu gà như thế nào?
🍗
How did you cook the chicken?
/haʊ dɪd juː kʊk ðə ˈtʃɪkɪn/
👉 Tôi đã chiên nó trong dầu 🍳
I fried it in oil.
/aɪ fraɪd ɪt ɪn ɔɪl/
4️⃣ 👉
Máy sưởi có đang bật không?
🔥
Is the heater on?
/ɪz ðə ˈhiːtər ɑːn/
5️⃣ 👉
Bạn đã sơn phòng khi nào?
🎨
When did you paint the room?
/wen dɪd juː peɪnt ðə ruːm/
👉 Tôi đã sơn nó tuần trước 🗓️
I painted it last week.
/aɪ ˈpeɪntɪd ɪt læst wiːk/
Bài Tập Viết phiên âm /ed/
🔹
Thêm “-ed” + phiên âm (giọng Mỹ – đọc rõ)
🔊
1️⃣ 👉
đã thảo luận
💬
discussed
/dɪˈskʌst/
2️⃣ 👉
đã tạo ra
✨
created
/kriˈeɪtɪd/
3️⃣ 👉
đã vận hành
⚙️
operated
/ˈɑːpəreɪtɪd/
4️⃣ 👉
đã giải quyết
🧠
resolved
/rɪˈzɑːlvd/
5️⃣ 👉
đã phát triển
📈
developed
/dɪˈveləpt/
6️⃣ 👉
đã ghi lại
🎙️
recorded
/rɪˈkɔːrdɪd/
7️⃣ 👉
đã chuẩn bị
📝
prepared
/prɪˈperd/
8️⃣ 👉
đã chỉ vào
👉
pointed
/ˈpɔɪntɪd/
9️⃣ 👉
đã tập trung
🎯
focused
/ˈfoʊkəst/
🔟 👉
đã kết nối
🔗
connected
/kəˈnektɪd/
1️⃣1️⃣ 👉
đã phát hiện
🔍
detected
/dɪˈtektɪd/
1️⃣2️⃣ 👉
đã gõ / nhập
⌨️
typed
/taɪpt/
1️⃣3️⃣ 👉
đã quyết định
✔️
decided
/dɪˈsaɪdɪd/
1️⃣4️⃣ 👉
đã tìm kiếm
🔎
searched
/sɝːtʃt/
1️⃣5️⃣ 👉
đã lau
🧽
wiped
/waɪpt/
1️⃣6️⃣ 👉
đã làm việc
💼
worked
/wɝːkt/
1️⃣7️⃣ 👉
đã giúp
🤝
helped
/helpt/
1️⃣8️⃣ 👉
đã hoàn thành
✅
finished
/ˈfɪnɪʃt/
1️⃣9️⃣ 👉
đã thêm vào
➕
added
/ˈædɪd/
2️⃣0️⃣ 👉
đã kiểm soát
🎛️
controlled
/kənˈtroʊld/
2️⃣1️⃣ 👉
đã khám phá
🌍
discovered
/dɪˈskʌvərd/
2️⃣2️⃣ 👉
đã đặt tên
🏷️
named
/neɪmd/
2️⃣3️⃣ 👉
đã đặt hàng
📦
ordered
/ˈɔːrdərd/
2️⃣4️⃣ 👉
đã kiểm tra
🧪
tested

