Phụ âm 33 /S/
1️⃣ 👉Cô ấy luôn dán mắt vào màn hình
She always pastes her eyes on the screen 👀📱
/ʃi ˈɔːlweɪz ˈpeɪs hɜːr aɪz ɑːn ðə skriːn/
2️⃣ 👉 Hãy xem câu trả lời trên tờ giấy
Let’s see the answer on the sheet 📄🔍
/lets siː ði ˈænsər ɑːn ðə ʃiːt/
3️⃣ 👉 Học tiếng Việt không dễ như tiếng Anh
Studying Vietnamese is not easy like English 🇻🇳📚
/ˈstʌdiɪŋ ˌvjet.nəˈmiːz ɪz nɑːt ˈiːzi laɪk ˈɪŋɡlɪʃ/
4️⃣ 👉 Cô ấy có một con cá trên chiếc đĩa nhỏ
She has a fish on her small dish 🐟🍽️
/ʃi hæz ə fɪʃ ɑːn hɜːr smɔːl dɪʃ/
5️⃣ 👉 Cô ấy đang hát một bài hát nổi tiếng một cách chậm rãi
She is singing a famous song slowly 🎤🎶
/ʃi ɪz ˈsɪŋɪŋ ə ˈfeɪməs sɔːŋ ˈsloʊli/
6️⃣ 👉Cô ấy nhìn thấy một con tàu nhỏ trên biển yên tĩnh
She sees a small ship on the silent sea 🚢🌊
/ʃi siːz ə smɔːl ʃɪp ɑːn ðə ˈsaɪlənt siː/
Phụ âm 34 /Z/
1. 🦁 Zoo
Zoo: /zuː/
Nghĩa: sở thú
2. ✨ Amazing
Amazing: /əˈmeɪzɪŋ/
Nghĩa: tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Bạn thật tuyệt vời.
You are amazing.
/juː ɑːr əˈmeɪzɪŋ/
3. 🎁 Prize
Prize: /praɪz/
Nghĩa: giải thưởng
Phụ âm 34 /ʃ/
1. 🤝 Share
Share /ʃer/
Nghĩa: chia sẻ
2. 🦈 Shark
Shark /ʃɑːrk/
Nghĩa: cá mập
3. 🙏 Wish
Wish /wɪʃ/
Nghĩa: ước
4. 🇬🇧 English
English /ˈɪŋɡlɪʃ/
Nghĩa: tiếng Anh
5. 👕 Short
Short /ʃɔːrt/
Nghĩa: ngắn
6. 🛍️ Shop
Shop /ʃɑːp/
Nghĩa: cửa hàng
7. 🐟 Fish
Fish /fɪʃ/
Nghĩa: cá
8. 📸 Shoot
Shoot /ʃuːt/
Nghĩa: bắn / chụp
9. ⚡ Flash
Flash /flæʃ/
Nghĩa: tia chớp
Phụ âm 35 /ʒ/
1. 👁️ Vision
• Vision /ˈvɪʒən/
• Nghĩa: tầm nhìn2. 📄 Version
• Version /ˈvɜːrʒən/
• Nghĩa: phiên bản3. 😊 Pleasure
• Pleasure /ˈpleʒər/
• Nghĩa: niềm vui4. 🌏 Asia
• Asia /ˈeɪʒə/
• Nghĩa: châu Á5. 🎯 Decision
• Decision /dɪˈsɪʒən/
• Nghĩa: quyết định6. 🔥 Usually
• Usually /ˈjuːʒuəli/
• Nghĩa: thường xuyên37. Phụ âm /m/
1. 👩👧 Mom
• Mom /mɑːm/
• Nghĩa: mẹ2. 🔢 Many
• Many /ˈmeni/
• Nghĩa: nhiều3. 👨 Man
• Man /mæn/
• Nghĩa: đàn ông4. 🌙 Moon
• Moon /muːn/
• Nghĩa: mặt trăng38. Phụ âm /n/
1. 🏷️ Name
• Name /neɪm/
• Nghĩa: tên2. 🌤️ Afternoon
• Afternoon /ˌæftərˈnuːn/
• Nghĩa: buổi chiều3. 😊 Nice
• Nice /naɪs/
• Nghĩa: tốt, dễ thương4. 🆕 New
• New /nuː/
• Nghĩa: mới39. Phụ âm /ŋ/
1. 💍 Ring
• Ring /rɪŋ/
• Nghĩa: chiếc nhẫn2. 🎵 Song
• Song /sɔːŋ/
• Nghĩa: bài hát3. 👑 King
• King /kɪŋ/
• Nghĩa: vua4. 🎤 Sing
• Sing /sɪŋ/
• Nghĩa: hát40. Phụ âm /h/
1. 😊 Happy
• Happy /ˈhæpi/
• Nghĩa: vui vẻ2. ❓ How
• How /haʊ/
• Nghĩa: như thế nào3. 🌈 Hope
• Hope /hoʊp/
• Nghĩa: hy vọng4. ⬆️ High
• High /haɪ/
• Nghĩa: cao41. Phụ âm /l/
1. 🪑 Table
• Table /ˈteɪbl/
• Nghĩa: cái bàn2. 👨 Uncle
• Uncle /ˈʌŋkl/
• Nghĩa: chú / bác3. 🌴 Jungle
• Jungle /ˈdʒʌŋɡl/
• Nghĩa: rừng rậm4. ⭕ Circle
• Circle /ˈsɜːrkl/
• Nghĩa: hình tròn5. 📁 File
• File /faɪl/
• Nghĩa: tệp / hồ sơ6. 😊 Smile
• Smile /smaɪl/
• Nghĩa: mỉm cười7. 🎨 Style
• Style /staɪl/
• Nghĩa: phong cách8. 📝 Title
• Title /ˈtaɪtl/
• Nghĩa: tiêu đề9. 📏 Mile
• Mile /maɪl/
• Nghĩa: dặm5️⃣ 👉
Có một tệp quan trọng trong máy tính của tôi
📁
There is an important file in my computer.
/ðer ɪz ən ɪmˈpɔːrtənt faɪl ɪn maɪ kəmˈpjuːtər/6️⃣ 👉
Tôi thấy một nụ cười trên khuôn mặt của bạn
😊
I see a smile on your face.
/aɪ siː ə smaɪl ɑːn jʊr feɪs/42. Phụ âm /r/
1. 🏃 Run
• Run /rʌn/
• Nghĩa: chạy2. 💰 Rich
• Rich /rɪtʃ/
• Nghĩa: giàu3. 🐰 Rabbit
• Rabbit /ˈræbɪt/
• Nghĩa: con thỏ4. 🏠 Room
• Room /ruːm/
• Nghĩa: căn phòng43. Phụ âm /w/
1. 💧 Water
• Water /ˈwɔːtər/
• Nghĩa: nước2. ⏰ When
• When /wen/
• Nghĩa: khi nào3. 🏆 Win
• Win /wɪn/
• Nghĩa: chiến thắng4. ⚔️ War
• War /wɔːr/
• Nghĩa: chiến tranh44. Phụ âm /j/
1. 👤 You
• You /juː/
• Nghĩa: bạn2. 👍 Yes
• Yes /jes/
• Nghĩa: vâng / có3. 🧍 Your
• Your /jʊr/
• Nghĩa: của bạn

