1️⃣ cat — /kæt/ 🐱
2️⃣ dad — /dæd/ 👨
3️⃣ back — /bæk/ 🔙
4️⃣ fan — /fæn/ 🪭
5️⃣ spam — /spæm/ 📩
6️⃣ sad — /sæd/ 😢
7️⃣ bad — /bæd/ ❌
8️⃣ at — /æt/ 📍
9️⃣ and — /ænd/ ➕
🔟 fast — /fæst/ ⚡
1️⃣1️⃣ sat — /sæt/ 🪑
1️⃣2️⃣ black — /blæk/ ⚫
1️⃣3️⃣ bag — /bæɡ/ 👜
1️⃣4️⃣ fat — /fæt/ 🍔
1️⃣5️⃣ sand — /sænd/ 🏖️
1️⃣6️⃣ catch — /kætʃ/ 🫴
1️⃣7️⃣ had — /hæd/ ✔️
1️⃣8️⃣ map — /mæp/ 🗺️
1️⃣9️⃣ class — /klæs/ 🎓
2️⃣0️⃣ man — /mæn/ 👨
2️⃣1️⃣ plan — /plæn/ 📋
2️⃣2️⃣ ask — /æsk/ ❓
2️⃣3️⃣ grammar — /ˈɡræmər/ 📚
2️⃣4️⃣ matter — /ˈmætər/ ⚖️
2️⃣5️⃣ scandal — /ˈskændl/ 📰
2️⃣6️⃣ daddy — /ˈdædi/ 👨👧
1️⃣ 👉
Tôi có một con mèo dễ thương và nó rất mập
🐱
I have a lovely cat and the cat is very fat.
/aɪ hæv ə ˈlʌvli kæt ænd ðə kæt ɪz ˈveri fæt/
2️⃣ 👉
Bố tôi đang đứng ở cổng trường
🚪
My dad is standing at the school gate.
/maɪ dæd ɪz ˈstændɪŋ æt ðə skuːl ɡeɪt/
3️⃣ 👉
Hôm nay tôi rất buồn vì thời tiết xấu
🌧️
Today I am very sad because of the bad weather.
/təˈdeɪ aɪ æm ˈveri sæd bɪˈkʌz əv ðə bæd ˈweðər/
4️⃣ 👉
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi
❓
I want to ask you a question.
/aɪ wɑːnt tuː æsk juː ə ˈkwestʃən/
5️⃣ 👉
Tôi đang đi bộ trên cát với người yêu
❤️
I’m walking on the sand with my love.
/aɪm ˈwɔːkɪŋ ɑːn ðə sænd wɪð maɪ lʌv/
6️⃣ 👉
Làm sao bạn có thể yêu người khác nếu bạn không yêu chính mình?
How can you love another if you don’t love yourself?
/haʊ kæn juː lʌv əˈnʌðər ɪf juː doʊnt lʌv jɔːrˈself/
7️⃣ 👉
Tôi đang sống trong một căn hộ với gia đình
🏠
I’m living in a flat with my family.
/aɪm ˈlɪvɪŋ ɪn ə flæt wɪð maɪ ˈfæməli/
8️⃣ 👉
Tôi đang chờ bạn quay lại
⏳
I’m waiting for you to come back.
/aɪm ˈweɪtɪŋ fɔːr juː tuː kʌm bæk/
9️⃣ 👉
Tôi chưa bao giờ gặp một người mạnh mẽ có quá khứ dễ dàng
I’ve never met a strong person with an easy past.
/aɪv ˈnevər met ə strɔːŋ ˈpɝːsən wɪð ən ˈiːzi pæst/
🔟 👉
Hạnh phúc không ở đâu xa, nó ở trong bạn
😊
Happiness is not out there, it’s in you.
/ˈhæpinəs ɪz nɑːt aʊt ðer ɪts ɪn juː/
1️⃣1️⃣ 👉
Tôi cần một ít tiền mặt để mua vé máy bay
💵
I need some cash to buy the flight ticket.
/aɪ niːd sʌm kæʃ tuː baɪ ðə flaɪt ˈtɪkɪt/
1️⃣2️⃣ 👉
Đừng giận tôi
😅
Don’t get mad at me.
/doʊnt ɡet mæd æt miː/
1️⃣3️⃣ 👉
Anh ấy đang lái xe quá nhanh trên đường
🚗
He is driving too fast on the street.
/hiː ɪz ˈdraɪvɪŋ tuː fæst ɑːn ðə striːt/
1️⃣4️⃣ 👉
Điều đó không quan trọng
🙂
It doesn’t matter.
/ɪt ˈdʌzənt ˈmætər/
1️⃣5️⃣ 👉
Tôi sẽ chuyển tiền vào tài khoản của bạn
💳
I will transfer the money to your account.
/aɪ wɪl trænsˈfɝː ðə ˈmʌni tuː jʊr əˈkaʊnt/

