🛠️ work /wɜːrk/
🧼 dirty /ˈdɜːrti/
👩 her /hɜːr/
🌍 world /wɜːrld/
🐦 bird /bɜːrd/
🔤 verb /vɜːrb/
📉 worst /wɜːrst/
🥉 third /θɜːrd/
🍽️ serve /sɜːrv/
📝 word /wɜːrd/
🥇 first /fɜːrst/
📄 version /ˈvɜːrʒən/
🧍 girl /ɡɜːrl/
👗 skirt /skɜːrt/
⭕ circle /ˈsɜːrkl/
😟 worry /ˈwɜːri/
🏃 hurry /ˈhɜːri/
⛪ church /tʃɜːrtʃ/
🔄 turn /tɜːrn/
🔥 burn /bɜːrn/
👩⚕️ nurse /nɜːrs/
⏰ early /ˈɜːrli/
📚 learn /lɜːrn/
🌍 earth /ɜːrθ/
1️⃣ 👉
Anh ấy là người chúng ta cần cho công việc này
👨💼
He is the person we need for the job.
/hiː ɪz ðə ˈpɜːrsn wiː niːd fɔːr ðə dʒɑːb/
2️⃣ 👉
Câu trả lời của bạn hoàn hảo
✅
Your answer is perfect.
/jʊr ˈænsər ɪz ˈpɝːfɪkt/
3️⃣ 👉
Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới
🌍
I want to travel around the world.
/aɪ wɑːnt tuː ˈtrævəl əˈraʊnd ðə wɝːld/
4️⃣ 👉
Tôi thức dậy sớm mỗi buổi sáng
🌅
I get up early every morning.
/aɪ ɡet ʌp ˈɝːli ˈevri ˈmɔːrnɪŋ/
5️⃣ 👉
Bạn có thể kiếm được bao nhiêu tiền?
💰
How much money can you earn?
/haʊ mʌtʃ ˈmʌni kæn juː ɝːn/
6️⃣ 👉
Phòng của bạn quá bẩn, bạn nên dọn dẹp nó
🧹
Your room is too dirty, you should clean it.
/jʊr ruːm ɪz tuː ˈdɝːti juː ʃʊd kliːn ɪt/
7️⃣ 👉
Cậu bé nhỏ đang vẽ một vòng tròn trên cát
⭕
The little boy is drawing a circle on the sand.
/ðə ˈlɪtəl bɔɪ ɪz ˈdrɔːɪŋ ə ˈsɝːkəl ɑːn ðə sænd/
8️⃣ 👉
Hãy làm việc thông minh hơn, không phải vất vả hơn
💡
Work smarter, not harder.
/wɝːk ˈsmɑːrtər nɑːt ˈhɑːrdər/
9️⃣ 👉
Tôi khát nước, tôi cần một ít nước
💧
I’m thirsty, I need some water.
/aɪm ˈθɝːsti aɪ niːd sʌm ˈwɔːtər/
🔟 👉
Một mũi tên trúng hai đích
🐦🐦
Kill two birds with one stone.
/kɪl tuː bɝːdz wɪð wʌn stoʊn/
1️⃣1️⃣ 👉
Đừng lo lắng / đừng hồi hộp
🙂
Don’t be nervous.
/doʊnt biː ˈnɝːvəs/
1️⃣2️⃣ 👉
Nhanh lên, chúng ta trễ rồi
⏳
Hurry up, we are late.
/ˈhɜːri ʌp wiː ɑːr leɪt/
1️⃣3️⃣ 👉
Hãy giữ lời hứa của bạn
🤝
Keep your word.
/kiːp jʊr wɝːd/
1️⃣4️⃣ 👉
Bạn là một cô gái tốt
😊
You are a good girl.
/juː ɑːr ə ɡʊd ɡɝːl/
1️⃣5️⃣ 👉
Hãy trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình
🌱
Be a better version of yourself.
/biː ə ˈbetər ˈvɝːʒən əv jɔːrˈself/

