Phiên âm (Oxford – giọng Mỹ):
🏷️ noun /naʊn/
⬇️ down /daʊn/
🏠 house /haʊs/
🔢 count /kaʊnt/
🐭 mouse /maʊs/
🔁 around /əˈraʊnd/
🔎 found /faʊnd/
💬 about /əˈbaʊt/
⏰ now /naʊ/
❓ how /haʊ/
🐄 cow /kaʊ/
🦉 owl /aʊl/
☁️ cloud /klaʊd/
🌍 ground /ɡraʊnd/
🔊 sound /saʊnd/
⚡ power /ˈpaʊər/
🌸 flower /ˈflaʊər/
🗼 tower /ˈtaʊər/
1️⃣ 👉
Tôi sẽ tặng bạn vài bông hoa vào sinh nhật của bạn
🌸🎂
I will give you some flowers on your birthday.
/aɪ wɪl ɡɪv juː sʌm ˈflaʊərz ɑːn jʊr ˈbɝːθdeɪ/
2️⃣ 👉
Bạn không được phép đậu xe ở đây
🚫🚗
You are not allowed to park here.
/juː ɑːr nɑːt əˈlaʊd tuː pɑːrk hɪr/
3️⃣ 👉
Con đường này quá đông
🚶♂️🚗
The street is too crowded.
/ðə striːt ɪz tuː ˈkraʊdɪd/
4️⃣ 👉
Tôi đang nghĩ về bạn thì bất ngờ bạn gọi cho tôi
☎️🙂
I’m thinking about you, suddenly you call me.
/aɪm ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt juː ˈsʌdənli juː kɔːl miː/
5️⃣ 👉
Tôi tìm thấy một quán cà phê đẹp gần nhà tôi
☕🏡
I found a nice coffee shop near my house.
/aɪ faʊnd ə naɪs ˈkɔːfi ʃɑːp nɪr maɪ haʊs/
6️⃣ 👉
Cô ấy đang đếm các ngôi sao trên bầu trời
⭐
She is counting the stars in the sky.
/ʃiː ɪz ˈkaʊntɪŋ ðə stɑːrz ɪn ðə skaɪ/
7️⃣ 👉
Họ đang làm việc cho phòng kế toán của công ty tôi
🧾
They are working for the accounting department in my company.
/ðeɪ ɑːr ˈwɝːkɪŋ fɔːr ði əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt ɪn maɪ ˈkʌmpəni/
8️⃣ 👉
Chúng tôi đang đi dạo quanh công viên
🌳
We are walking around the park.
/wiː ɑːr ˈwɔːkɪŋ əˈraʊnd ðə pɑːrk/
9️⃣ 👉
Bạn có thể thấy bao nhiêu con bò trên màn hình?
🐄
How many cows can you see on the screen?
/haʊ ˈmeni kaʊz kæn juː siː ɑːn ðə skriːn/
🔟 👉
Tôi cần tải file này xuống
💻
I need to download this file.
/aɪ niːd tuː ˈdaʊnloʊd ðɪs faɪl/
1️⃣1️⃣ 👉
Con chuột đang chạy quanh nhà tôi
🐭
The mouse is running around my house.
/ðə maʊs ɪz ˈrʌnɪŋ əˈraʊnd ðə mai haʊs/
1️⃣2️⃣ 👉
Nghe hay đó, chúng ta đến đó đi
🙂
That sounds good, let’s go there.
/ðæt saʊndz ɡʊd lets ɡoʊ ðer/
1️⃣3️⃣ 👉
Sức mạnh của tình yêu là gì?
❤️
What is the power of love?
/wʌt ɪz ðə ˈpaʊər əv lʌv/
1️⃣4️⃣ 👉
Tôi không biết đọc câu này như thế nào
📖
I don’t know how to read this sentence.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ tuː riːd ðɪs ˈsentəns/
1️⃣5️⃣ 👉
Tôi đang bận đếm tiền của mình
💰
I am busy to count my money.
/aɪ æm ˈbɪzi tuː kaʊnt maɪ ˈmʌni/

