Phần 1.
boy /bɔɪ/ 👦
toy /tɔɪ/ 🧸
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ 😊
noise /nɔɪz/ 🔊
voice /vɔɪs/ 🎤
coin /kɔɪn/ 🪙
oil /ɔɪl/ 🛢️
soil /sɔɪl/ 🌱
boil /bɔɪl/ ♨️
join /dʒɔɪn/ 🤝
choice /tʃɔɪs/ ✔️
point /pɔɪnt/ ☝️
avoid /əˈvɔɪd/ 🚫
destroy /dɪˈstrɔɪ/ 💥
employ /ɪmˈplɔɪ/ 👔
annoy /əˈnɔɪ/ 😤
appoint /əˈpɔɪnt/ 📌
appointment /əˈpɔɪntmənt/ 📅
Phần 2
Bài tập ghi âm (15 câu)
1 👦🐶
Cậu bé nhỏ đang chơi với con chó
The little boy is playing with the dog
/ðə ˈlɪtl bɔɪ ɪz ˈpleɪɪŋ wɪð ðə dɔːɡ/
2 🎤📩
Làm ơn gửi cho tôi một tin nhắn thoại
Please give me a voice message
/pliːz ɡɪv miː ə vɔɪs ˈmesɪdʒ/
3 🎟️
Làm sao tôi có thể tham gia sự kiện này?
How can I join this event?
/haʊ kæn aɪ dʒɔɪn ðɪs ɪˈvent/
4 🪙
Chúng tôi đang nhặt những đồng xu trên sàn
We are collecting the coins on the floor
/wiː ɑːr kəˈlektɪŋ ðə kɔɪnz ɑːn ðə flɔːr/
5 ⚔️🤝
Cách tốt nhất để tiêu diệt kẻ thù là biến hắn thành bạn
The best way to destroy an enemy is to make him a friend
/ðə best weɪ tə dɪˈstrɔɪ ən ˈenəmi ɪz tə meɪk hɪm ə frend/
6 🛡️
Tôi là tiếng nói của bạn. Tôi ở đây để bảo vệ bạn
I am your voice. I am here to protect you
/aɪ æm jʊr vɔɪs | aɪ æm hɪr tuː prəˈtekt juː/
7 🤫
Im lặng! Đừng gây tiếng ồn
Be quiet! Don’t make noise
/biː ˈkwaɪət | doʊnt meɪk nɔɪz/
8 🧸
Bạn có thích món đồ chơi này không?
Do you like this toy?
/duː juː laɪk ðɪs tɔɪ/
9 ❤️
Hãy chọn tình yêu của bạn, yêu lựa chọn của bạn
Choose your love, love your choice
/tʃuːz jʊr lʌv | lʌv jʊr tʃɔɪs/
10 🚗⏰
Tôi đi làm sớm để tránh giờ cao điểm
I go to work early to avoid the rush hour
/aɪ ɡoʊ tə wɜːrk ˈɜːrli tuː əˈvɔɪd ðə rʌʃ ˈaʊər/
11 ☝️🚫
Đừng chỉ tay. Điều đó rất bất lịch sự
Don’t point the finger. It’s impolite
/doʊnt pɔɪnt ðə ˈfɪŋɡər | ɪts ˌɪmpəˈlaɪt/
12 🎉🌙
Hãy tận hưởng bữa tiệc tối nay
Enjoy the party tonight
/ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈpɑːrti təˈnaɪt/
13 📅
Tôi sẽ có một cuộc hẹn vào ngày mai
I will have an appointment tomorrow
/aɪ wɪl hæv ən əˈpɔɪntmənt təˈmɑːroʊ/
14 📌🤝
Tôi sẽ bổ nhiệm bạn, tôi hứa
I will appoint you. I promise
/aɪ wɪl əˈpɔɪnt juː | aɪ ˈprɑːmɪs/
15 🔊😅
Bạn thật ồn ào
You are so noisy
/juː ɑːr soʊ ˈnɔɪzi/

