🎯 Mục tiêu của chủ đề này:
Giúp thợ nail:
Nói cho khách đặt tay / đặt chân đúng chỗ
Làm việc dễ hơn – nhanh hơn
👉 Không cần câu lịch sự dài, nói đúng – khách hiểu liền.
✅ NGUYÊN TẮC HỌC
❌ Không học câu dài
❌ Không giải thích nhiều
✅ Vừa nói – vừa làm mẫu
👉 Trong tiệm nail:
Khách nhìn theo động tác nhiều hơn nghe.
🗣️ PHẦN 1: HƯỚNG DẪN ĐẶT TAY
⭐ CÂU 1 – DÙNG NHIỀU NHẤT
Put your hand here.🖐️
👉 /pʊt jʊr hænd hɪr/
→ Đặt tay ở đây.
⭐ CÂU 2 – ĐỔI TAY
The other hand.🖐️
👉 /ði ˈʌðər hænd/
→ Tay còn lại.
📌 Vừa nói vừa chỉ tay → khách làm theo liền.
🗣️ PHẦN 2: HƯỚNG DẪN ĐẶT CHÂN
⭐ CÂU 3 – CỰC KỲ QUAN TRỌNG
Put your foot here.🦶
👉 /pʊt jʊr fʊt hɪr/
→ Đặt chân ở đây.
⭐ CÂU 4 – ĐỔI CHÂN
The other foot.🦶
👉 /ði ˈʌðər fʊt/
→ Chân còn lại.
🗣️ PHẦN 3: BẢO KHÁCH GIỮ YÊN
⭐ CÂU 5 – XÀI RẤT NHIỀU
Please don’t move.🚫
👉 /pliːz doʊnt muːv/
→ Vui lòng đừng cử động.
⭐ CÂU 6 – NÓI NHẸ NHÀNG HƠN
Stay still, please.🧘♀️
👉 /steɪ stɪl pliːz/
→ Giữ yên nha.
🗣️ PHẦN 4: BẢO KHÁCH THƯ GIÃN
⭐ CÂU 7 – TẠO CẢM GIÁC DỄ CHỊU
Relax, please.🌿
👉 /rɪˈlæks pliːz/
→ Thư giãn nha.
📌 Nói chậm – nhẹ giọng → khách hợp tác hơn.
🧩 TÌNH HUỐNG THỰC TẾ (GHÉP CÂU – RẤT QUAN TRỌNG)
🔹 Tình huống 1: Bắt đầu làm tay
Put your hand here.🖐️
👉 /pʊt jʊr hænd hɪr/
→ Đặt tay ở đây.
The other hand.🖐️
👉 /ði ˈʌðər hænd/
→ Tay còn lại.
Stay still, please.🧘♀️
👉 /steɪ stɪl pliːz/
→ Giữ yên nha.
🔹 Tình huống 2: Làm chân
Put your foot here.🦶
👉 /pʊt jʊr fʊt hɪr/
→ Đặt chân ở đây.
The other foot.🦶
👉 /ði ˈʌðər fʊt/
→ Chân còn lại.
Please don’t move.🚫
👉 /pliːz doʊnt muːv/
→ Vui lòng đừng cử động.
🔹 Tình huống 3: Khách căng thẳng
Relax, please.🌿
👉 /rɪˈlæks pliːz/
→ Thư giãn nha.
Okay.👌
👉 /oʊˈkeɪ/
→ Được rồi.
👉 Chỉ 1–2 câu ngắn, khách hiểu ngay.
🧠 CÁCH LUYỆN CHO NGƯỜI MẤT GỐC (3 PHÚT / NGÀY)
👉 Mỗi ngày làm đúng 3 bước:
1️⃣ Nói to 5 câu chính
2️⃣ Vừa nói vừa làm động tác
3️⃣ Tưởng tượng khách đang ngồi trước mặt
❗ Không cần nói nhanh.
🎯 BÀI TẬP THỰC HÀNH
💡 Chỉ cần nhớ 7 câu này là đủ đi làm:
1️⃣ Đặt tay ở đây. 🖐️
Put your hand here.
👉 /pʊt jʊr hænd hɪr/
🔊
2️⃣ Tay còn lại.🖐️
The other hand.
👉 /ði ˈʌðər hænd/
🔊
3️⃣ Đặt chân ở đây.🦶
Put your foot here.
👉 /pʊt jʊr fʊt hɪr/
🔊
4️⃣ Chân còn lại.🦶
The other foot.
👉 /ði ˈʌðər fʊt/
🔊
5️⃣ Vui lòng đừng cử động.🚫
Please don’t move.
👉 /pliːz doʊnt muːv/
🔊
6️⃣ Giữ yên nha.🧘♀️
Stay still, please.
👉 /steɪ stɪl pliːz/
🔊
7️⃣ Thư giãn nha.🌿
Relax, please.
👉 /rɪˈlæks pliːz/
🔊


