🎯 Mục tiêu của chủ đề này:
Giúp thợ nail:
Nhắc khách / đồng nghiệp về an toàn
Bảo vệ tay – mũi – sức khỏe
👉 Không cần giải thích khoa học, chỉ nói cảnh báo ngắn.
✅ NGUYÊN TẮC VÀNG
❌ Không nói dài
❌ Không dùng từ khó
✅ Câu cảnh báo – nhắc nhẹ
🗣️ PHẦN 1: NHẮC KHÁCH VỀ MÙI / HÓA CHẤT
⭐ CÂU 1 – RẤT HAY DÙNG
It smells strong.👃
👉 /ɪt smelz strɔːŋ/
→ Mùi hơi nồng đó ạ.
⭐ CÂU 2 – NÓI RÕ HƠN
The smell is strong.👃
👉 /ðə smel ɪz strɔːŋ/
→ Mùi khá mạnh.
🗣️ PHẦN 2: NHẮC KHÁCH BẢO VỆ SỨC KHỎE
⭐ CÂU 3 – NGẮN, DỄ HIỂU
Please be careful.⚠️
👉 /pliːz biː ˈkerfəl/
→ Chị cẩn thận nha.
⭐ CÂU 4 – DÙNG NHIỀU
Let me know if you feel uncomfortable.🙋♀️
👉 /let miː noʊ ɪf juː fiːl ʌnˈkʌmfərtəbəl/
→ Nếu chị thấy khó chịu thì nói em biết nha.
🗣️ PHẦN 3: DÙNG GĂNG TAY / KHẨU TRANG
⭐ CÂU 5 – TRONG NỘI BỘ TIỆM
Please wear gloves.🧤
👉 /pliːz wer ɡlʌvz/
→ Nhớ đeo găng tay nha.
⭐ CÂU 6 – NHẮC NHẸ
For safety.🛡️
👉 /fɔːr ˈseɪfti/
→ Cho an toàn đó.
🗣️ PHẦN 4: KHI KHÁCH BỊ KHÓ CHỊU
⭐ CÂU 7 – CÂU QUAN TRỌNG
Are you okay?😟
👉 /ɑːr juː oʊˈkeɪ/
→ Chị ổn không ạ?
⭐ CÂU 8 – HỖ TRỢ NGAY
We can stop if you want.🛑
👉 /wiː kən stɑːp ɪf juː wɑːnt/
→ Nếu chị muốn, mình có thể dừng lại.
🧩 TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
🔹 Mùi hóa chất mạnh
The smell is strong.👃
👉 /ðə smel ɪz strɔːŋ/
→ Mùi khá mạnh.
Please be careful.⚠️
👉 /pliːz biː ˈkerfəl/
→ Chị cẩn thận nha.
🔹 Khách khó chịu
Are you okay?😟
👉 /ɑːr juː oʊˈkeɪ/
→ Chị ổn không ạ?
We can stop if you want.🛑
👉 /wiː kən stɑːp ɪf juː wɑːnt/
→ Nếu chị muốn, mình có thể dừng lại.
🔹 Nhắc an toàn trong tiệm
Please wear gloves.🧤
👉 /pliːz wer ɡlʌvz/
→ Nhớ đeo găng tay nha.
For safety.🛡️
👉 /fɔːr ˈseɪfti/
→ Cho an toàn đó.
🧠 CÁCH LUYỆN (2–3 PHÚT / NGÀY)
1️⃣ Tập nói: strong – careful – okay
2️⃣ Nói chậm, rõ
3️⃣ Luôn ưu tiên an toàn
🎯 BÀI TẬP THỰC HÀNH
1️⃣ Mùi hơi nồng đó ạ.👃
It smells strong.
👉 /ɪt smelz strɔːŋ/
2️⃣ Chị cẩn thận nha.⚠️
Please be careful.
👉 /pliːz biː ˈkerfəl/
3️⃣ Nếu chị thấy khó chịu thì nói em biết nha.🙋♀️
Let me know if you feel uncomfortable.
👉 /let miː noʊ ɪf juː fiːl ʌnˈkʌmfərtəbəl/
4️⃣ Nhớ đeo găng tay nha.🧤
Please wear gloves.
👉 /pliːz wer ɡlʌvz/
5️⃣ Chị ổn không ạ?😟
Are you okay?
👉 /ɑːr juː oʊˈkeɪ/
6️⃣ Nếu chị muốn, mình có thể dừng lại.🛑
We can stop if you want.
👉 /wiː kən stɑːp ɪf juː wɑːnt/


