🎯 Mục tiêu của chủ đề này:
Giúp thợ nail:
Xin nghỉ ăn trưa / đi vệ sinh
Báo việc gấp – việc riêng
👉 Nói lịch sự, rõ ràng, không cần giải thích nhiều.
✅ NGUYÊN TẮC VÀNG
❌ Không nói dài
❌ Không xin lỗi quá nhiều
✅ Nói nhu cầu + thời gian ngắn
🗣️ PHẦN 1: XIN NGHỈ ĂN TRƯA
⭐ CÂU 1 – PHỔ BIẾN NHẤT
Can I take a lunch break?🍱
👉 /kən aɪ teɪk ə lʌntʃ breɪk/
→ Cho em nghỉ ăn trưa được không ạ?
⭐ CÂU 2 – NGẮN HƠN
I’m going on lunch.🍽️
👉 /aɪm ˈɡoʊɪŋ ɑːn lʌntʃ/
→ Em đi ăn trưa nha.
🗣️ PHẦN 2: ĐI VỆ SINH / RA NGOÀI CHÚT
⭐ CÂU 3 – LỊCH SỰ
Can I use the restroom?🚻
👉 /kən aɪ juːz ðə ˈrestrʊm/
→ Em xin đi vệ sinh chút được không ạ?
⭐ CÂU 4 – NGẮN, THÂN
I’ll be right back.⏳
👉 /aɪl bi raɪt bæk/
→ Em quay lại liền.
🗣️ PHẦN 3: BÁO VIỆC GẤP / VIỆC RIÊNG
⭐ CÂU 5 – CÂU AN TOÀN
I have an emergency.🚨
👉 /aɪ hæv ən ɪˈmɜːrdʒənsi/
→ Em có việc gấp.
⭐ CÂU 6 – NÓI RÕ HƠN
I need to step out for a moment.🚶♂️
👉 /aɪ niːd tə step aʊt fər ə ˈmoʊmənt/
→ Em cần ra ngoài một chút.
🧩 TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
🔹 Xin đi ăn trưa
Can I take a lunch break?🍱
👉 /kən aɪ teɪk ə lʌntʃ breɪk/
→ Cho em nghỉ ăn trưa được không ạ?
Okay.👌
👉 /oʊˈkeɪ/
→ Được
🔹 Đi vệ sinh
I’ll be right back.⏳
👉 /aɪl bi raɪt bæk/
→ Em quay lại liền.
🔹 Có việc gấp
I have an emergency.🚨
👉 /aɪ hæv ən ɪˈmɜːrdʒənsi/
→ Em có việc gấp.
I need to step out for a moment.🚶♂️
👉 /aɪ niːd tə step aʊt fər ə ˈmoʊmənt/
→ Em cần ra ngoài một chút.
🧠 CÁCH LUYỆN (2–3 PHÚT / NGÀY)
1️⃣ Tập nói: lunch – restroom – right back
2️⃣ Nói rõ, giọng bình thường
3️⃣ Không cần giải thích thêm
🎯 BÀI TẬP THỰC HÀNH
📌 Nhớ 6 câu là dùng được mọi ngày:
1️⃣ Cho em nghỉ ăn trưa được không ạ?🍱
Can I take a lunch break?
👉 /kən aɪ teɪk ə lʌntʃ breɪk/
2️⃣ Em đi ăn trưa nha.🍽️
I’m going on lunch.
👉 /aɪm ˈɡoʊɪŋ ɑːn lʌntʃ/
3️⃣ Em xin đi vệ sinh chút được không ạ?🚻
Can I use the restroom?
👉 /kən aɪ juːz ðə ˈrestrʊm/
4️⃣ Em quay lại liền.⏳
I’ll be right back.
👉 /aɪl bi raɪt bæk/
5️⃣ Em có việc gấp.🚨
I have an emergency.
👉 /aɪ hæv ən ɪˈmɜːrdʒənsi/
6️⃣ Em cần ra ngoài một chút.🚶♂️
I need to step out for a moment.
👉 /aɪ niːd tə step aʊt fər ə ˈmoʊmənt/


