🎯 Mục tiêu của chủ đề này:
Giúp thợ nail:
Gợi ý khách đặt lịch lần sau
Hỏi ngày – giờ đơn giản
👉 Không ép, chỉ hỏi nhẹ.
✅ NGUYÊN TẮC VÀNG
❌ Không nói dài
❌ Không ép khách
✅ Hỏi 1 câu – chờ trả lời
🗣️ PHẦN 1: GỢI Ý ĐẶT LỊCH
⭐ CÂU 1 – RẤT HAY DÙNG
Would you like to make an appointment next time?🗓️
👉 /wʊd juː laɪk tuː meɪk ən əˈpɔɪntmənt nɛkst taɪm?/
→ Chị có muốn đặt lịch lần sau không ạ?
⭐ CÂU 2 – NGẮN HƠN
Do you want to book your next appointment?📅
👉 /duː juː wɒnt tuː bʊk jɔːr nɛkst əˈpɔɪntmənt?/
→ Chị muốn đặt lịch lần sau không?
🗣️ PHẦN 2: HỎI NGÀY – GIỜ
⭐ CÂU 3 – HỎI NGÀY
What day works for you?📅
👉 /wɒt deɪ wɜːrks fɔːr juː?/
→ Ngày nào phù hợp với chị?
⭐ CÂU 4 – HỎI GIỜ
What time would you like?⏰
👉 /wɒt taɪm wʊd juː laɪk?/
→ Chị muốn giờ mấy ạ?
🗣️ PHẦN 3: XÁC NHẬN LẠI
⭐ CÂU 5 – CÂU AN TOÀN
Okay, I got you.👌
👉 /oʊˈkeɪ, aɪ ɡɒt juː/
→ Dạ, em ghi rồi ạ.
⭐ CÂU 6 – NÓI RÕ HƠN
Your appointment is set.✅
👉 /jɔːr əˈpɔɪntmənt ɪz sɛt/
→ Lịch của chị đã xong rồi.
🗣️ PHẦN 4: KHI KHÁCH CHƯA MUỐN ĐẶT
⭐ CÂU 7 – LỊCH SỰ
No problem. Just let us know.👍
👉 /noʊ ˈprɒbləm. dʒʌst lɛt ʌs noʊ/
→ Không sao đâu, khi nào cần chị báo giúp em nha.
🧩 TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
🔹 Khách đồng ý đặt lịch
Do you want to book your next appointment?🗓️
👉 /wʊd juː laɪk tuː meɪk ən əˈpɔɪntmənt nɛkst taɪm?/
→ Chị có muốn đặt lịch lần sau không ạ?
Yes.✅
👉 /jɛs/
→ Được
→ What day works for you?📅
👉 /wɒt deɪ wɜːrks fɔːr juː?/
→ Ngày nào phù hợp với chị?
🔹 Khách chưa muốn
No.❌
👉 /noʊ/
→ Không
No problem. Just let us know.👍
👉 /noʊ ˈprɒbləm. dʒʌst lɛt ʌs noʊ/
→ Không sao đâu, khi nào cần chị báo giúp em nha.
🧠 CÁCH LUYỆN (3 PHÚT / NGÀY)
1️⃣ Tập nói: book – appointment – next time
2️⃣ Tập hỏi day / time
3️⃣ Giữ giọng nhẹ – thân thiện
🎯 BÀI TẬP THỰC HÀNH
📌 Nhớ 6 câu là giữ khách được liền:
1️⃣ Would you like to make an appointment next time?🗓️
👉 /wʊd juː laɪk tuː meɪk ən əˈpɔɪntmənt nɛkst taɪm?/
→ Chị có muốn đặt lịch lần sau không ạ?
2️⃣ What day works for you?📅
👉 /wɒt deɪ wɜːrks fɔːr juː?/
→ Ngày nào phù hợp với chị?
3️⃣ What time would you like?⏰
👉 /wɒt taɪm wʊd juː laɪk?/
→ Chị muốn giờ mấy ạ?
4️⃣ Okay, I got you.⏰
👉 /wɒt taɪm wʊd juː laɪk?/
→ Chị muốn giờ mấy ạ?
5️⃣ Your appointment is set.✅
👉 /jɔːr əˈpɔɪntmənt ɪz sɛt/
→ Lịch của chị đã xong rồi.
6️⃣ No problem. Just let us know.👍
👉 /noʊ ˈprɒbləm. dʒʌst lɛt ʌs noʊ/
→ Không sao đâu, khi nào cần chị báo giúp em nha.


