👩🦰 The customer is here.
/ðə ˈkʌstəmər ɪz hɪr/
➜ Khách đến rồi.
🤝 She is my client.
/ʃiː ɪz maɪ ˈklaɪənt/
➜ Cô ấy là khách của em.
📅 Do you have an appointment?
/duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/
➜ Chị có hẹn trước không?
🚶♀️ I’m a walk-in.
/aɪm ə ˈwɔːk ɪn/
➜ Em là khách vãng lai.
⏳ Please wait.
/pliːz weɪt/
➜ Vui lòng chờ.
❓ How long?
/haʊ lɔːŋ/
➜ Mất bao lâu?
🕙 Wait ten minutes, please.
/weɪt ten ˈmɪnɪts pliːz/
➜ Vui lòng chờ 10 phút.
⚡ Finish soon, please.
/ˈfɪnɪʃ suːn pliːz/
➜ Làm xong sớm giùm em.
✅ Almost done.
/ˈɔːlmoʊst dʌn/
➜ Gần xong rồi.
🙋♀️ Are you ready?
/ɑːr juː ˈredi/
➜ Chị sẵn sàng chưa?
🙏 Thank you for waiting.
/θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/
➜ Cảm ơn chị đã đợi.
🙇♀️ I’m sorry for the delay.
/aɪm ˈsɑːri fər ðə dɪˈleɪ/
➜ Em xin lỗi vì sự chậm trễ.
🙋♂️ Excuse me, please.
/ɪkˈskjuːz miː pliːz/
➜ Xin lỗi, cho em nhờ chút.
👌 No problem at all.
/noʊ ˈprɑːbləm æt ɔːl/
➜ Không có vấn đề gì cả.
😊 You are welcome.
/juː ɑːr ˈwelkəm/
➜ Không có chi.
🗓️ Maybe later.
/ˈmeɪbi ˈleɪtər/
➜ Có lẽ để sau nhé.
🙅♀️ I don’t like it.
/aɪ doʊnt laɪk ɪt/
➜ Em không thích cái này.
❌ I don’t want this.
/aɪ doʊnt wɑːnt ðɪs/
➜ Em không muốn cái này.
💡 I need this.
/aɪ niːd ðɪs/
➜ Em cần cái này.
🎨 Choose your color.
/tʃuːz jʊr ˈkʌlər/
➜ Chị chọn màu đi.
✨ Pick a design.
/pɪk ə dɪˈzaɪn/
➜ Chọn một mẫu vẽ đi chị.
📏 Short nails, please.
/ʃɔːrt neɪlz pliːz/
➜ Làm móng ngắn nhé.
💅 Long nails, please.
/lɔːŋ neɪlz pliːz/
➜ Làm móng dài nhé.
🆗 Medium length, please.
/ˈmiːdiəm leŋθ pliːz/
➜ Độ dài vừa phải nhé.
📐 What shape do you want?
/wʌt ʃeɪp duː juː wɑːnt/
➜ Chị muốn dáng móng gì?
🟦 Square shape, please.
/skwer ʃeɪp pliːz/
➜ Dáng vuông nhé.
🟢 Round shape, please.
/raʊnd ʃeɪp pliːz/
➜ Dáng tròn nhé.
🥚 Oval shape, please.
/ˈoʊvəl ʃeɪp pliːz/
➜ Dáng bầu dục nhé.
🌰 Almond shape, please.
/ˈɑːmənd ʃeɪp pliːz/
➜ Dáng hạt hạnh nhân nhé.
⚰️ Coffin shape, please.
/ˈkɔːfɪn ʃeɪp pliːz/
➜ Dáng quan tài nhé.
👠 Stiletto shape, please.
/stɪˈleɪtoʊ ʃeɪp pliːz/
➜ Dáng nhọn nhé.
➕ Make it longer.
/meɪk ɪt ˈlɔːŋɡər/
➜ Làm dài thêm chút.
➖ Make it shorter.
/meɪk ɪt ˈʃɔːrtər/
➜ Làm ngắn lại chút.
👯 Is it the same?
/ɪz ɪt ðə seɪm/
➜ Nó có giống nhau không?
🔄 It’s different.
/ɪts ˈdɪfərənt/
➜ Nó khác nhau mà.
🔁 Do it again.
/duː ɪt əˈɡen/
➜ Làm lại đi.
🔝 I want more.
/aɪ wɑːnt mɔːr/
➜ Em muốn thêm nữa.
📉 Less, please.
/les pliːz/
➜ Bớt lại giùm em.
🤏 Just a little.
/dʒʌst ə ˈlɪtəl/
➜ Một chút thôi.
✨ A lot of glitter.
/ə lɑːt əv ˈɡlɪtər/
➜ Thật nhiều kim tuyến nhé.
📏 The layer is thin.
/ðə ˈleɪər ɪz θɪn/
➜ Lớp sơn này mỏng.
👍 It looks nice.
/ɪt lʊks naɪs/
➜ Nhìn đẹp đó.
✨ It’s very smooth.
/ɪts ˈvɛri smuːð/
➜ Nó rất mịn.
❓ Is this okay?
/ɪz ðɪs oʊˈkeɪ/
➜ Thế này ổn không chị?
➕ Anything else?
/ˈeniθɪŋ els/
➜ Còn gì nữa không chị?
🏁 Everything is done.
/ˈevriθɪŋ ɪz dʌn/
➜ Mọi thứ xong hết rồi.
🚪 Pay at the front.
/peɪ æt ðə frʌnt/
➜ Thanh toán ở phía trước nhé.
💵 I pay cash.
/aɪ peɪ kæʃ/
➜ Em trả tiền mặt.
💳 Do you take card?
/duː juː teɪk kɑːrd/
➜ Tiệm có nhận thẻ không?
💸 This is your tip.
/ðɪs ɪz jʊr tɪp/
➜ Tiền tip của em nè.
🧾 I need a receipt.
/aɪ niːd ə rɪˈsiːt/
➜ Em cần hóa đơn.
🏷️ What is the price?
/wʌt ɪz ðə praɪs/
➜ Giá bao nhiêu vậy?
📉 Too expensive!
/tuː ɪkˈspensɪv/
➜ Đắt quá!
🏷️ It’s very cheap.
/ɪts ˈvɛri tʃiːp/
➜ Rẻ thiệt đó.
🏷️ Any discount?
/ˈeni ˈdɪskaʊnt/
➜ Có giảm giá không?
👋 See you tomorrow.
/siː juː təˈmɑːroʊ/
➜ Hẹn gặp lại ngày mai.
🔙 Come back next time.
/kʌm bæk nekst taɪm/
➜ Lần sau quay lại nhé.
☀️ Have a nice day!
/hæv ə naɪs deɪ/
➜ Chúc chị một ngày tốt lành!
👣 Follow me, please.
/ˈfɑːloʊ miː pliːz/
➜ Đi theo em nhé.
🪑 Have a seat, please.
/hæv ə siːt pliːz/
➜ Mời chị ngồi.
📍 It’s over here.
/ɪts ˈoʊvər hɪr/
➜ Nó ở đằng này nè.
📍 It’s over there.
/ɪts ˈoʊvər ðer/
➜ Nó ở đằng kia kìa.
⏲️ Wait five minutes.
/weɪt faɪv ˈmɪnɪts/
➜ Chờ 5 phút nhé.
🎊 All set!
/ɔːl set/
➜ Xong xuôi hết rồi!
🔄 Try it again.
/traɪ ɪt əˈɡen/
➜ Thử lại lần nữa đi.
👀 Take a look.
/teɪk ə lʊk/
➜ Chị xem thử đi.
🖐️ Touch the nail.
/tʌtʃ ðə neɪl/
➜ Chạm thử vào móng đi.
✊ Hold it, please.
/hoʊld ɪt pliːz/
➜ Giữ yên giùm em.
📏 What length?
/wʌt leŋθ/
➜ Độ dài sao chị?
💅 Gel or regular?
/dʒel ɔːr ˈreɡjələr/
➜ Làm gel hay sơn thường chị?
✨ Shiny or matte?
/ˈʃaɪni ɔːr mæt/
➜ Làm bóng hay lì chị?
🎨 Design or plain?
/dɪˈzaɪn ɔːr pleɪn/
➜ Vẽ hay sơn trơn?
🔄 Change shape, please.
/tʃeɪndʒ ʃeɪp pliːz/
➜ Đổi dáng móng giùm em.
➖ Shorter, please.
/ˈʃɔːrtər pliːz/
➜ Ngắn hơn nhé.
➕ Longer, please.
/ˈlɔːŋɡər pliːz/
➜ Dài hơn nhé.
🤏 A little shorter.
/ə ˈlɪtəl ˈʃɔːrtər/
➜ Ngắn lại một chút thôi.
🤏 A little longer.
/ə ˈlɪtəl ˈlɔːŋɡər/
➜ Dài thêm một chút thôi.
📏 Not too long.
/nɑːt tuː lɔːŋ/
➜ Đừng dài quá.
📏 Not too short.
/nɑːt tuː ʃɔːrt/
➜ Đừng ngắn quá.
👌 That’s fine.
/ðæts faɪn/
➜ Thế là ổn rồi.
😊 Are you okay?
/ɑːr juː oʊˈkeɪ/
➜ Chị ổn chứ?
🛑 Wait a moment.
/weɪt ə ˈmoʊmənt/
➜ Chờ một lát.
☝️ Just a minute.
/dʒʌst ə ˈmɪnɪt/
➜ Một phút thôi.
🔜 Almost ready.
/ˈɔːlmoʊst ˈredi/
➜ Sắp sẵn sàng rồi.
🔥 We are busy today.
/wiː ɑːr ˈbɪzi təˈdeɪ/
➜ Hôm nay tiệm đông khách.
🍃 It’s slow today.
/ɪts sloʊ təˈdeɪ/
➜ Hôm nay tiệm vắng khách.
😌 No worries.
/noʊ ˈwɜːriz/
➜ Đừng lo lắng.
♨️ The water is too hot.
/ðə ˈwɔːtər ɪz tuː hɑːt/
➜ Nước nóng quá rồi.
❄️ The water is too cold.
/ðə ˈwɔːtər ɪz tuː koʊld/
➜ Nước lạnh quá rồi.
😖 I feel pain.
/aɪ fiːl peɪn/
➜ Em thấy đau.
🐢 Slow down, please.
/sloʊ daʊn pliːz/
➜ Làm chậm lại giùm.
🚀 Speed up, please.
/spiːd ʌp pliːz/
➜ Làm nhanh lên giùm.
🔧 I will fix it.
/aɪ wɪl fɪks ɪt/
➜ Em sẽ sửa nó.
😅 My mistake.
/maɪ mɪˈsteɪk/
➜ Lỗi của em.
🙇♀️ Sorry about that.
/ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt/
➜ Xin lỗi về chuyện đó.
❤️ Appreciate it!
/əˈpriːʃiˌeɪt ɪt/
➜ Em cảm kích lắm!
🍀 Take care!
/teɪk ker/
➜ Giữ gìn sức khỏe nhé!
👥 Next customer, please.
/nekst ˈkʌstəmər pliːz/
➜ Mời khách tiếp theo.
👉 Your turn.
/jʊr tɜːrn/
➜ Tới lượt chị rồi.
✨ Have a nice day!
/hæv ə naɪs deɪ/
➜ Chúc chị ngày tốt lành! (Hẹn gặp lại).