💅 Your nail is too short.
/jʊr neɪl ɪz tuː ʃɔːrt/
➜ Móng của chị ngắn quá.
❤️ I like your nails.
/aɪ laɪk jʊr neɪlz/
➜ Em thích bộ móng của chị.
🛠️ I need a new nail file.
/aɪ niːd ə nuː neɪl faɪl/
➜ Em cần một cái dũa mới.
🧐 Where is the nail file?
/wer ɪz ðə neɪl faɪl/
➜ Cái dũa móng ở đâu rồi?
✨ Use the buffer, please.
/juːz ðə ˈbʌfər pliːz/
➜ Dùng cái dũa mịn giùm em.
🤚 The buffer is old.
/ðə ˈbʌfər ɪz oʊld/
➜ Cái dũa mịn này cũ rồi.
🚫 Don’t use the drill.
/doʊnt juːz ðə drɪl/
➜ Đừng dùng máy mài.
🔄 Change the drill bit.
/tʃeɪndʒ ðə drɪl bɪt/
➜ Thay đầu mài đi em.
⚠️ This drill bit is sharp.
/ðɪs drɪl bɪt ɪz ʃɑːrp/
➜ Đầu mài này sắc lắm.
✂️ The clipper is sharp.
/ðə ˈklɪpər ɪz ʃɑːrp/
➜ Cái bấm móng này sắc lắm.
✂️ Where are the scissors?
/wer ɑːr ðə ˈsɪzərz/
➜ Cái kéo ở đâu rồi?
💧 Your cuticle is dry.
/jʊr ˈkjuːtɪkəl ɪz draɪ/
➜ Da viền móng của chị bị khô.
👐 Push the cuticle back.
/pʊʃ ðə ˈkjuːtɪkəl bæk/
➜ Đẩy da viền móng lại.
✂️ I need a cuticle nipper.
/aɪ niːd ə ˈkjuːtɪkəl ˈnɪpər/
➜ Em cần một cái kềm cắt da.
🖌️ The brush is too big.
/ðə brʌʃ ɪz tuː bɪɡ/
➜ Cái cọ này to quá.
🧼 Get a clean towel.
/ɡet ə kliːn ˈtaʊəl/
➜ Lấy một cái khăn sạch.
🥣 Put your hand in the bowl.
/pʊt jʊr hænd ɪn ðə boʊl/
➜ Để tay chị vào tô này.
🪑 Sit in the chair, please.
/sɪt ɪn ðə tʃer pliːz/
➜ Mời chị ngồi vào ghế.
🧽 Clean the table, please.
/kliːn ðə ˈteɪbəl pliːz/
➜ Dọn cái bàn giùm em.
💡 The lamp is on.
/ðə læmp ɪz ɑːn/
➜ Đèn đang bật.
🔦 Put your hand in the UV lamp.
/pʊt jʊr hænd ɪn ðə ˌjuːˈviː læmp/
➜ Để tay chị vào đèn UV.
🔦 Use the LED lamp.
/juːz ðə ˌelˌiːˈdiː læmp/
➜ Dùng đèn LED đi.
🌬️ Turn off the fan.
/tɜːrn ɔːf ðə fæn/
➜ Tắt quạt đi.
🧤 Wear your gloves.
/wer jʊr ɡlʌvz/
➜ Đeo găng tay vào.
😷 I need a mask.
/aɪ niːd ə mæsk/
➜ Em cần một cái khẩu trang.
🧴 Use the hand sanitizer.
/juːz ðə hænd ˈsænɪˌtaɪzər/
➜ Dùng nước sát khuẩn tay.
🧴 Clean it with alcohol.
/kliːn ɪt wɪð ˈælkəˌhɔːl/
➜ Lau nó bằng cồn.
☁️ Get some cotton.
/ɡet sʌm ˈkɑːtən/
➜ Lấy ít bông đi.
🌯 Wrap it in foil.
/ræp ɪt ɪn fɔɪl/
➜ Quấn nó bằng giấy bạc.
📥 Put tools on the tray.
/pʊt tuːlz ɑːn ðə treɪ/
➜ Để dụng cụ lên khay.
🚰Go to the sink.
/ɡoʊ tuː ðə sɪŋk/
➜ Đi ra bồn rửa tay đi.
🌡️ The water is warm.
/ðə ˈwɔːtər ɪz wɔːrm/
➜ Nước ấm nè chị.
🧼 Use more soap.
/juːz mɔːr soʊp/
➜ Dùng thêm xà phòng đi.
🧴 Put some lotion on.
/pʊt sʌm ˈloʊʃən ɑːn/
➜ Thoa tí kem dưỡng lên.
💧Use the cuticle oil.
/juːz ðə ˈkjuːtɪkəl ɔɪl/
➜ Dùng dầu dưỡng da đi.
🧪 Use the gel remover.
/juːz ðə dʒel rɪˈmuːvər/
➜ Dùng nước tháo gel.
🧪 I need more acetone.
/aɪ niːd mɔːr ˈæsɪˌtoʊn/
➜ Em cần thêm acetone.
🛠️ Get the tool, please.
/ɡet ðə tuːl pliːz/
➜ Lấy cái dụng cụ giùm em.
🧼 Wash the tools.
/wɑːʃ ðə tuːlz/
➜ Rửa các dụng cụ đi.
📍 Come to my station.
/kʌm tuː maɪ ˈsteɪʃən/
➜ Lại chỗ em làm nè.
🗑️ Throw away the trash.
/θroʊ əˈweɪ ðə træʃ/
➜ Vứt rác đi.
🗑️ Where is the bin?
/wer ɪz ðə bɪn/
➜ Thùng rác ở đâu?
✨ Everything is clean.
/ˈevriθɪŋ ɪz kliːn/
➜ Mọi thứ sạch rồi.
🧹 The floor is dirty.
/ðə flɔːr ɪz ˈdɜːrti/
➜ Cái sàn bẩn quá.
🔪This tool is sharp.
/ðɪs tuːl ɪz ʃɑːrp/
➜ Cái này sắc lắm.
☁️ Your skin is soft.
/jʊr skɪn ɪz sɔːft/
➜ Da chị mềm quá.
💎 The gel is hard.
/ðə dʒel ɪz hɑːrd/
➜ Gel cứng rồi.
🌈 I want a new color.
/aɪ wɑːnt ə nuː ˈkʌlər/
➜ Em muốn màu mới.
🍼 This bottle is old.
/ðɪs ˈbɑːtl ɪz oʊld/
➜ Chai này cũ rồi.
❓ Are you ready?
/ɑːr juː ˈredi/
➜ Chị sẵn sàng chưa?
🏁 Finish the nails.
/ˈfɪnɪʃ ðə neɪlz/
➜ Làm xong móng.
▶️ Start now, please.
/stɑːrt naʊ pliːz/
➜ Bắt đầu ngay đi.
🛑 Stop, please.
/stɑːp pliːz/
➜ Dừng lại giùm em.
🙋♂️ Can I use this?
/kæn aɪ juːz ðɪs/
➜ Em dùng cái này được không?
🎨 Change the color.
/tʃeɪndʒ ðə ˈkʌlər/
➜ Đổi màu đi.
🛠️ Fix it, please.
/fɪks ɪt pliːz/
➜ Sửa nó giùm em.
💅 Replace the tip.
/rɪˈpleɪs ðə tɪp/
➜ Thay cái đầu móng đi.
🧼 Remove the polish.
/rɪˈmuːv ðə ˈpɑːlɪʃ/
➜ Tháo nước sơn đi.
🧹 Clean up the table.
/kliːn ʌp ðə ˈteɪbəl/
➜ Dọn cái bàn đi.
🚰 Wash your hands.
/wɑːʃ jʊr hændz/
➜ Rửa tay đi chị.
🌬️ Dry your hands.
/draɪ jʊr hændz/
➜ Lau khô tay đi.
🧻 Wipe it, please.
/waɪp ɪt pliːz/
➜ Lau nó đi em.
📏 Check the length.
/tʃek ðə leŋθ/
➜ Kiểm tra độ dài đi.
⚙️ The drill bit is old.
/ðə drɪl bɪt ɪz oʊld/
➜ Đầu mài này cũ rồi.
🗑️ Put it in the bin.
/pʊt ɪt ɪn ðə bɪn/
➜ Vứt nó vào thùng rác đi.
🪑 Wait for me at the station.
/weɪt fɔːr miː æt ðə ˈsteɪʃən/
➜ Chờ em ở chỗ làm nhé.
🔥 The water is too hot.
/ðə ˈwɔːtər ɪz tuː hɑːt/
➜ Nước nóng quá.
❄️ The water is too cold.
/ðə ˈwɔːtər ɪz tuː koʊld/
➜ Nước lạnh quá.
💅 Replace the old polish.
/rɪˈmuːv ðə oʊld ˈpɑːlɪʃ/
➜ Thay nước sơn cũ đi.
🧹 Clean up now.
/kliːn ʌp naʊ/
➜ Dọn dẹp ngay đi.
🌀 Dry it with the fan.
/draɪ ɪt wɪð ðə fæn/
➜ Làm khô bằng quạt nhé.
🧻 Wipe the nail, please.
/waɪp ðə neɪl pliːz/
➜ Lau cái móng giùm em.
🌵 The nail is rough.
/ðə neɪl ɪz rʌf/
➜ Móng bị ráp rồi.
⏳ Wait for dry time.
/weɪt fɔːr draɪ taɪm/
➜ Chờ cho nó khô.
👃 It has a smell.
/ɪt hæz ə smel/
➜ Nó có mùi.
😵 The smell is strong.
/ðə smel ɪz strɔːŋ/
➜ Mùi nặng quá.
✅ Is it safe?
/ɪz ɪt seɪf/
➜ Nó có an toàn không?
🛠️ Get the tool, please.
/ɡet ðə tuːl pliːz/
➜ Lấy cái dụng cụ giùm em.
🚿 Wash the tools.
/wɑːʃ ðə tuːlz/
➜ Rửa các dụng cụ đi.
📥 Put tools on the tray.
/pʊt tuːlz ɑːn ðə treɪ/
➜ Để dụng cụ lên khay.
🚶♀️ Go to the sink.
/ɡoʊ tuː ðə sɪŋk/
➜ Đi ra bồn rửa tay đi.
🧼 Use more soap.
/juːz mɔːr soʊp/
➜ Dùng thêm xà phòng đi.
🧴 Put some lotion on.
/pʊt sʌm ˈloʊʃən ɑːn/
➜ Thoa tí kem dưỡng lên.
💧 Use the cuticle oil.
/juːz ðə ˈkjuːtɪkəl ɔɪl/
➜ Dùng dầu dưỡng da đi.
🧪 Use the gel remover.
/juːz ðə dʒel rɪˈmuːvər/
➜ Dùng nước tháo gel.
🧪 I need more acetone.
/aɪ niːd mɔːr ˈæsɪˌtoʊn/
➜ Em cần thêm acetone.
💡 The lamp is on.
/ðə læmp ɪz ɑːn/
➜ Đèn đang bật.
🔦 Put your hand in the UV lamp.
/pʊt jʊr hænd ɪn ðə ˌjuːˈviː læmp/
➜ Để tay chị vào đèn UV.
🔦 Use the LED lamp.
/juːz ðə ˌelˌiːˈdiː læmp/
➜ Dùng đèn LED đi.
🌬️ Turn off the fan.
/tɜːrn ɔːf ðə fæn/
➜ Tắt quạt đi.
🧤 Wear your gloves.
/wer jʊr ɡlʌvz/
➜ Đeo găng tay vào.
😷 I need a mask.
/aɪ niːd ə mæsk/
➜ Em cần một cái khẩu trang.
🧼 Use the hand sanitizer.
/juːz ðə hænd ˈsænɪˌtaɪzər/
➜ Dùng nước sát khuẩn tay.
🧪 Clean it with alcohol.
/kliːn ɪt wɪð ˈælkəˌhɔːl/
➜ Lau nó bằng cồn.
☁️ Get some cotton.
/ɡet sʌm ˈkɑːtən/
➜ Lấy ít bông đi.
🌯 Wrap it in foil.
/ræp ɪt ɪn fɔɪl/
➜ Quấn nó bằng giấy bạc.
🥣 Put your hand in the bowl.
/pʊt jʊr hænd ɪn ðə boʊl/
➜ Để tay chị vào tô này.
🪑 Sit in the chair, please.
/sɪt ɪn ðə tʃer pliːz/
➜ Mời chị ngồi vào ghế.
🧽 Clean the table, please.
/kliːn ðə ˈteɪbəl pliːz/
➜ Dọn cái bàn giùm em.
🖌️ The brush is too big.
/ðə brʌʃ ɪz tuː bɪɡ/
➜ Cái cọ này to quá.
Discussion about this post
No posts

