👋 CHÀO KHÁCH & TƯ VẤN DỊCH VỤ (1–10)
👋 Hello! Welcome to our nail salon.
/heˈloʊ ˈwelkəm tuː ˈaʊər neɪl səˈlɑːn/
➜ Xin chào! Chào mừng bạn đến với tiệm nail của chúng tôi.
📅 Do you have an appointment?
/duː juː hæv æn əˈpɔɪntmənt/
➜ Bạn có hẹn trước không?
📋 What service are you getting today?
/wʌt ˈsɜːrvɪs ɑːr juː ˈɡetɪŋ təˈdeɪ/
➜ Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ nào?
💅 Do you want a manicure or a pedicure?
/duː juː wɑːnt ə ˈmænɪkjʊr ɔːr ə ˈpedɪkjʊr/
➜ Bạn muốn làm tay hay làm chân?
✨ Do you want to keep the same design or try something new?
/duː juː wɑːnt tuː kiːp ðə seɪm dɪˈzaɪn ɔːr traɪ ˈsʌmθɪŋ nuː/
➜ Bạn muốn giữ mẫu cũ hay thử mẫu mới?
🧱 Do you want acrylic, dip powder, or gel extensions?
/duː juː wɑːnt əˈkrɪlɪk dɪp ˈpaʊdər ɔːr dʒel ɪkˈstenʃənz/
➜ Bạn muốn nối móng bằng bột, dip powder hay gel
🎨 Would you like gel or regular polish?
/wʊd juː laɪk dʒel ɔːr ˈreɡjələr ˈpɑːlɪʃ/
➜ Bạn muốn sơn gel hay sơn thường?
📐 What shape would you like for your nails?
/wʌt ʃeɪp wʊd juː laɪk fɔːr jʊr neɪlz/
➜ Bạn muốn móng hình gì? (Vuông, tròn, hạnh nhân...)
🔄 Full set or fill?
/fʊl set ɔːr fɪl/
➜ Làm bộ mới hay dặm bột?
🎨 Do you want a design today?
/duː juː wɑːnt ə dɪˈzaɪn təˈdeɪ/
➜ Bạn có muốn vẽ design hôm nay không?
🛠️ TRONG QUÁ TRÌNH LÀM NAIL (11–20)
🪑 Please have a seat here.
/pliːz hæv ə siːt hɪr/
➜ Mời bạn ngồi ở đây.
🥣 You can put your hands in the water.
/juː kæn pʊt jʊr hændz ɪn ðə ˈwɔːtər/
➜ Bạn có thể ngâm tay vào nước.
🛁 You can put your feet in the water.
/juː kæn pʊt jʊr fiːt ɪn ðə ˈwɔːtər/
➜ Bạn có thể ngâm chân vào nước.
🌡️ Is the water okay? Too hot or too cold?
/ɪz ðə ˈwɔːtər oʊˈkeɪ tuː hɑːt ɔːr tuː koʊld/
➜ Nước ổn chứ, có nóng hay lạnh quá không?
⚠️ Please let me know if it’s too hot.
/pliːz let miː noʊ ɪf ɪts tuː hɑːt/
➜ Nếu nước nóng quá thì báo mình nhé.
🦶 Would you like callus removal?
/wʊd juː laɪk ˈkæləs rɪˈmuːvəl/
➜ Bạn có muốn lấy da chết (chà gót) không?
⚙️ I’m going to file your nails now.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː faɪl jʊr neɪlz naʊ/
➜ Mình sẽ dũa móng cho bạn.
📏 Does this length look okay?
/dʌz ðɪs leŋθ lʊk oʊˈkeɪ/
➜ Độ dài này ổn không?
😌 Please relax your hand.
/pliːz rɪˈlæks jʊr hænd/
➜ Thả lỏng tay nhé.
🤚 Can you give me your other hand?
/kæn juː ɡɪv miː jʊr ˈʌðər hænd/
➜ Cho mình tay kia nhé.
🎨 CHỌN MÀU & DESIGN (21–30)
📸 You can show me a picture if you have one.
/juː kæn ʃoʊ miː ə ˈpɪktʃər ɪf juː hæv wʌn/
➜ Bạn có thể cho mình xem hình mẫu nếu có.
👯 Do you want the same color for hands and feet?
/duː juː wɑːnt ðə seɪm ˈkʌlər fɔːr hændz ænd fiːt/
➜ Bạn muốn tay và chân cùng màu không?
📚 Do you want to look at the color book?
/duː juː wɑːnt tuː lʊk æt ðə ˈkʌlər bʊk/
➜ Bạn có muốn xem bảng màu không?
💡 Let me show you some ideas.
/let miː ʃoʊ juː sʌm aɪˈdiːəz/
➜ Để mình đưa vài ý tưởng cho bạn.
🔥 This color is very popular.
/ðɪs ˈkʌlər ɪz ˈvɛri ˈpɑːpjələr/
➜ Màu này rất phổ biến.
⚠️ I can do something similar, but not exactly the same.
/aɪ kæn duː ˈsʌmθɪŋ ˈsɪmɪlər bʌt nɑːt ɪɡˈzæktli ðə seɪm/
➜ Mình có thể làm giống nhưng không hoàn toàn y hệt.
✨ Would you like nail art or just a solid color?
/wʊd juː laɪk neɪl ɑːrt ɔːr dʒʌst ə ˈsɑːlɪd ˈkʌlər/
➜ Bạn muốn vẽ móng hay chỉ sơn màu đơn giản?
🌸 Do you want any design?
/duː juː wɑːnt ˈeni dɪˈzaɪn/
➜ Bạn có muốn vẽ họa tiết không?
✨ Do you want glitter?
/duː juː wɑːnt ˈɡlɪtər/
➜ Bạn có muốn thêm kim tuyến không?
🌟 Matte or shiny top coat?
/mæt ɔːr ˈʃaɪni tɑːp koʊt/
➜ Bạn muốn lớp bóng mờ hay bóng sáng?
💰 SỬA LỖI & THANH TOÁN (31–40)
😖 Let me know if you feel any pain.
/let miː noʊ ɪf juː fiːl ˈeni peɪn/
➜ Nếu đau thì báo mình nhé.
🛠️ Sorry, I’ll fix it for you.
/ˈsɑːri aɪl fɪks ɪt fɔːr juː/
➜ Xin lỗi, mình sẽ sửa cho bạn.
🛑 Please don’t touch them yet — they are still wet.
/pliːz doʊnt tʌtʃ ðəm jet ðeɪ ɑːr stɪl wet/
➜ Đừng chạm vào nhé — sơn còn ướt.
🔍 Let me check one more time.
/let miː tʃek wʌn mɔːr taɪm/
➜ Mình kiểm tra lại lần nữa nhé.
🎉 All done! Do you like them?
/ɔːl dʌn duː juː laɪk ðəm/
➜ Xong rồi! Bạn có thích không?
🚪 You can go to the front to pay.
/juː kæn ɡoʊ tuː ðə frʌnt tuː peɪ/
➜ Bạn có thể ra quầy thanh toán.
🧾 Here is your receipt.
/hɪr ɪz jʊr rɪˈsiːt/
➜ Đây là hóa đơn của bạn.
💵 Your total is$”A”. .
/jʊr ˈtoʊtl ɪz __ˈdɒlər/
➜ Tổng cộng của bạn là $”A”.
💳 Would you like to pay by card or cash?
/wʊd juː laɪk tuː peɪ baɪ kɑːrd ɔːr kæʃ/
➜ Bạn muốn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt?
🙏 Thank you for coming. See you next time!
/θæŋk juː fɔːr ˈkʌmɪŋ siː juː nekst taɪm/
➜ Cảm ơn bạn đã đến. Hẹn gặp lại lần sau!
📅 HẸN LỊCH & CHĂM SÓC KHÁCH (41–50)
🗓️ When would you like to come back?
/wen wʊd juː laɪk tuː kʌm bæk/
➜ Bạn muốn quay lại vào lúc nào?
⏰ We are available at “A” AM or “B” PM. Which works for you?
/wiː ɑːr əˈveɪləbl æt … eɪ em ɔːr … piː em wɪtʃ wɜːrks fɔːr juː/
➜ Bên mình trống lúc “A” giờ sáng hoặc “B” giờ chiều. Bạn chọn giờ nào?
📱 I’ll text you to confirm your appointment.
/aɪl tekst juː tuː kənˈfɜːrm jʊr əˈpɔɪntmənt/
➜ Tôi sẽ nhắn tin xác nhận lịch hẹn cho bạn nhé.
🕙 Please arrive 10 minutes early so we can start on time.
/pliːz əˈraɪv ten ˈmɪnɪts ˈɜːrli soʊ wiː kæn stɑːrt ɑːn taɪm/
➜ Vui lòng đến sớm 10 phút để mình bắt đầu đúng giờ nha.
😊 Long time no see!
/lɔːŋ taɪm noʊ siː/
➜ Lâu rồi không gặp!
❤️ Thank you for coming back! We’re so happy to see you again.
/θæŋk juː fɔːr ˈkʌmɪŋ bæk wɪr soʊ ˈhæpi tuː siː juː əˈɡen/
➜ Cảm ơn bạn đã quay lại, tụi mình rất vui khi gặp lại bạn!
📈 Your nails grow so fast!
/jʊr neɪlz ɡroʊ soʊ fæst/
➜ Móng bạn mọc nhanh quá!
🔍 How did your last set hold up? Any lifting or breakage?
/haʊ dɪd jʊr læst set hoʊld ʌp ˈeni ˈlɪftɪŋ ɔːr ˈbreɪkɪdʒ/
➜ Bộ móng lần trước ổn chứ? Có bị bong hay gãy không?
🔁 Same color as last time?
/seɪm ˈkʌlər æz læst taɪm/
➜ Màu giống lần trước chứ?
🆕 Do you want something different today?
/duː juː wɑːnt ˈsʌmθɪŋ ˈdɪfrənt təˈdeɪ/
➜ Hôm nay bạn muốn làm gì đó khác biệt không?

