20 Câu Giao Tiếp Cửa Miệng ở Tiệm Nail
Trăm hay không bằng tay quen, luyện đọc to và viết bài nhiều lần để hình thành thói quen phản xạ tự nhiên khi nói chuyện với khách.
1️⃣ 👉
Xin chào, hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn?
😊
Hello, how can I help you today?
/həˈloʊ haʊ kæn aɪ help juː təˈdeɪ/
2️⃣ 👉
Bạn có đặt lịch hẹn không?
📅
Do you have an appointment?
/duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/
3️⃣ 👉
Vui lòng chọn màu
🎨
Please pick a color.
/pliːz pɪk ə ˈkʌlər/
4️⃣ 👉
Bạn muốn làm manicure hay pedicure?
💅
Do you want a manicure or pedicure?
/duː juː wɑːnt ə ˈmænɪkjʊr ɔːr ˈpedɪkjʊr/
5️⃣ 👉
Vui lòng ngồi ghế số 5
🪑
Please sit at chair number five.
/pliːz sɪt æt tʃer ˈnʌmbər faɪv/
6️⃣ 👉
Nước có quá nóng không?
♨️
Is the water too hot?
/ɪz ðə ˈwɔːtər tuː hɑːt/
7️⃣ 👉
Bạn muốn cắt ngắn đến mức nào?
✂️
How short do you want them?
/haʊ ʃɔːrt duː juː wɑːnt ðem/
8️⃣ 👉
Bạn muốn dáng gì? (vuông hay tròn?)
💅
What shape do you want? (Square or round?)
/wʌt ʃeɪp duː juː wɑːnt skwer ɔːr raʊnd/
9️⃣ 👉
Bạn có muốn làm móng bột (acrylic) không?
Do you want acrylic nails?
/duː juː wɑːnt əˈkrɪlɪk neɪlz/
🔟 👉
Hãy thả lỏng tay nhé
🙂
Please relax your hand.
/pliːz rɪˈlæks jʊr hænd/
1️⃣1️⃣ 👉
Đưa tôi tay còn lại
✋
Give me your other hand.
/ɡɪv miː jʊr ˈʌðər hænd/
1️⃣2️⃣ 👉
Bạn có muốn làm vẽ (design) không?
🎨
Do you want a design?
/duː juː wɑːnt ə dɪˈzaɪn/
1️⃣3️⃣ 👉
Đặt tay vào máy
💡
Put your hand in the machine.
/pʊt jʊr hænd ɪn ðə məˈʃiːn/
1️⃣4️⃣ 👉
Lấy tay ra
Take your hand out.
/teɪk jʊr hænd aʊt/
1️⃣5️⃣ 👉
Bạn có thích màu này không?
😊
Do you like this color?
/duː juː laɪk ðɪs ˈkʌlər/
1️⃣6️⃣ 👉
Cẩn thận, móng chưa khô
⚠️
Be careful, they are not dry yet.
/biː ˈkerfəl ðeɪ ɑːr nɑːt draɪ jet/
1️⃣7️⃣ 👉
Xong rồi nhé
✅
You are all set.
/juː ɑːr ɔːl set/
1️⃣8️⃣ 👉
Tổng cộng là 50 đô
💵
Your total is fifty dollars.
/jʊr ˈtoʊtəl ɪz ˈfɪfti ˈdɑːlərz/
1️⃣9️⃣ 👉
Tiền mặt hay thẻ?
💳
Cash or card?
/kæʃ ɔːr kɑːrd/
2️⃣0️⃣ 👉
Cảm ơn, hẹn gặp lại lần sau!
🙏
Thank you, see you next time!
/θæŋk juː siː juː nekst taɪm/

