✅ Yes.
/jes/
➜ Có / Vâng.
❌ No.
/noʊ/
➜ Không.
👌 That’s fine.
/ðæts faɪn/
➜ Vậy được rồi.
😊 That’s okay.
/ðæts oʊˈkeɪ/
➜ Được rồi / Không sao đâu.
👍 Sounds good.
/saʊndz ɡʊd/
➜ Nghe ổn đó.
✨ Perfect.
/ˈpɜːrfɪkt/
➜ Hoàn hảo / Tuyệt vời.
❤️ I like it.
/aɪ laɪk ɪt/
➜ Tôi thích nó.
😍 I love it.
/aɪ lʌv ɪt/
➜ Tôi rất thích nó.
🤷♀️ I don’t mind.
/aɪ doʊnt maɪnd/
➜ Sao cũng được / Tôi không ngại.
😌 It’s comfortable.
/ɪts ˈkʌmftəbl/
➜ Thoải mái / Dễ chịu.
💅 I’d like a full set.
/aɪd laɪk ə fʊl set/
➜ Tôi muốn làm bộ mới.
✋ Just a manicure, please.
/dʒʌst ə ˈmænɪkjʊr pliːz/
➜ Chỉ làm tay thôi làm ơn.
✨ Gel, please.
/dʒel pliːz/
➜ Làm gel nha.
🧱 Acrylic, please.
/əˈkrɪlɪk pliːz/
➜ Làm bột nha.
📏 Short length, please.
/ʃɔːrt leŋθ pliːz/
➜ Móng ngắn thôi làm ơn.
🆗 Medium length is fine.
/ˈmiːdiəm leŋθ ɪz faɪn/
➜ Dài vừa là được rồi.
🌿 Natural look, please.
/ˈnætʃrəl lʊk pliːz/
➜ Kiểu tự nhiên thôi làm ơn.
🌸 Simple design.
/ˈsɪmpl dɪˈzaɪn/
➜ Mẫu đơn giản.
🎨 No design, just color.
/noʊ dɪˈzaɪn dʒʌst ˈkʌlər/
➜ Không vẽ, chỉ sơn màu thôi.
✨ I want nail art.
/aɪ wɑːnt neɪl ɑːrt/
➜ Tôi muốn vẽ móng.
⬛ Square shape, please.
/skwer ʃeɪp pliːz/
➜ Form vuông làm ơn.
🌰 Almond shape.
/ˈɑːmənd ʃeɪp/
➜ Form hạnh nhân.
⚰️ Coffin shape.
/ˈkɔːfɪn ʃeɪp/
➜ Form thang (quan tài).
⭕ Rounded shape.
/ˈraʊndɪd ʃeɪp/
➜ Form tròn.
🔁 Same as last time.
/seɪm æz læst taɪm/
➜ Giống lần trước.
🔥 Something trendy.
/ˈsʌmθɪŋ ˈtrendi/
➜ Mẫu nào đang hot đó.
🤝 Whatever you recommend.
/wʌtˈevər juː ˌrekəˈmend/
➜ Bạn gợi ý sao cũng được.
🔄 I want something new.
/aɪ wɑːnt ˈsʌmθɪŋ nuː/
➜ Tôi muốn đổi kiểu mới.
🍃 Keep it simple.
/kiːp ɪt ˈsɪmpl/
➜ Làm đơn giản thôi.
📏 Not too long.
/nɑːt tuː lɔːŋ/
➜ Đừng dài quá.
🔧 Can you fix this one?
/kæn juː fɪks ðɪs wʌn/
➜ Sửa giúp tôi móng này nhé.
🪶 Please be gentle.
/pliːz biː ˈdʒentl/
➜ Nhẹ tay giúp tôi nhé.
🔥 That’s too hot.
/ðæts tuː hɑːt/
➜ Nóng quá rồi.
✅ It’s okay now.
/ɪts oʊˈkeɪ naʊ/
➜ Giờ thì ổn rồi.
🌟 I like this better.
/aɪ laɪk ðɪs ˈbetər/
➜ Tôi thích kiểu này hơn.
🎨 Maybe a different color.
/ˈmeɪbi ə ˈdɪfrənt ˈkʌlər/
➜ Đổi màu khác thử xem.
🛑 That’s enough.
/ðæts ɪˈnʌf/
➜ Vậy đủ rồi.
💎 No more stones.
/noʊ mɔːr stoʊnz/
➜ Không cần đính thêm đá đâu.
✨ Just a little glitter.
/dʒʌst ə ˈlɪtəl ˈɡlɪtər/
➜ Kim tuyến chút thôi.
🔒 Leave it like this.
/liːv ɪt laɪk ðɪs/
➜ Giữ vậy đi.
👍 Yes, that’s fine.
/jes ðæts faɪn/
➜ Dạ được / Vậy là được rồi.
➖ A little shorter, please.
/ə ˈlɪtəl ˈʃɔːrtər pliːz/
➜ Ngắn hơn chút nữa làm ơn.
📏 A little thinner.
/ə ˈlɪtəl ˈθɪnər/
➜ Mỏng hơn xíu.
⚠️ That’s too thick.
/ðæts tuː θɪk/
➜ Dày quá rồi.
👌 This one is okay.
/ðɪs wʌn ɪz oʊˈkeɪ/
➜ Móng này ổn.
😣 This one feels uncomfortable.
/ðɪs wʌn fiːlz ʌnˈkʌmftəbl/
➜ Móng này hơi khó chịu.
😖 It hurts a little.
/ɪt hɜːrts ə ˈlɪtəl/
➜ Hơi đau một chút.
😌 It’s not painful.
/ɪts nɑːt ˈpeɪnfl/
➜ Không đau đâu.
✨ The shape looks good.
/ðə ʃeɪp lʊks ɡʊd/
➜ Form dáng đẹp đó.
🎨 The color is nice.
/ðə ˈkʌlər ɪz naɪs/
➜ Màu này đẹp.
💰 How much is it?
/haʊ mʌtʃ ɪz ɪt/
➜ Bao nhiêu tiền vậy?
💵 That’s okay for the price.
/ðæts oʊˈkeɪ fər ðə praɪs/
➜ Giá vậy cũng được.
🤝 That’s reasonable.
/ðæts ˈriːznəbl/
➜ Giá hợp lý đó.
💸 It’s a bit expensive.
/ɪts ə bɪt ɪkˈspensɪv/
➜ Hơi mắc một chút.
⏱️ How long will it take?
/haʊ lɔːŋ wɪl ɪt teɪk/
➜ Làm mất bao lâu?
🐢 I’m not in a hurry.
/aɪm nɑːt ɪn ə ˈhɜːri/
➜ Tôi không vội đâu.
🏃♀️ I’m in a rush.
/aɪm ɪn ə rʌʃ/
➜ Tôi đang vội/gấp.
💵 I’ll pay by cash.
/aɪl peɪ baɪ kæʃ/
➜ Tôi trả tiền mặt.
💳 I’ll use my card.
/aɪl juːz maɪ kɑːrd/
➜ Tôi quẹt thẻ.
📉 That’s my budget.
/ðæts maɪ ˈbʌdʒɪt/
➜ Ngân sách tôi chỉ bấy nhiêu.
😍 I love my nails.
/aɪ lʌv maɪ neɪlz/
➜ Tôi mê bộ móng này quá.
✨ They look beautiful.
/ðeɪ lʊk ˈbjuːtɪfl/
➜ Chúng nhìn đẹp quá.
🌟 You did a great job.
/juː dɪd ə ɡreɪt dʒɑːb/
➜ Bạn làm rất tốt.
🙏 Thank you so much.
/θæŋk juː soʊ mʌtʃ/
➜ Cảm ơn bạn rất nhiều.
😊 I’m very happy.
/aɪm ˈvɛri ˈhæpi/
➜ Tôi rất hài lòng.
🌿 They look natural.
/ðeɪ lʊk ˈnætʃrəl/
➜ Nhìn rất tự nhiên.
🎈 They feel light.
/ðeɪ fiːl laɪt/
➜ Móng cảm giác nhẹ tay.
🔙 I’ll come back.
/aɪl kʌm bæk/
➜ Tôi sẽ quay lại.
🗣️ I’ll recommend you.
/aɪl ˌrekəˈmend juː/
➜ Tôi sẽ giới thiệu bạn.
👋 See you next time.
/siː juː nekst taɪm/
➜ Hẹn gặp lại lần sau.
📅 Same time next visit.
/seɪm taɪm nekst ˈvɪzɪt/
➜ Lần tới cũng giờ này nha.
📲 I want to book again.
/aɪ wɑːnt tuː bʊk əˈɡen/
➜ Tôi muốn đặt lịch lần nữa.
📸 I’ll take a picture.
/aɪl teɪk ə ˈpɪktʃər/
➜ Tôi chụp tấm hình nha.
⭐ I’ll leave a review.
/aɪl liːv ə rɪˈvjuː/
➜ Tôi sẽ để lại đánh giá.
💎 Worth the money.
/wɜːrθ ðə ˈmʌni/
➜ Đáng đồng tiền bát gạo.
🎯 Exactly what I wanted.
/ɪɡˈzæktli wʌt aɪ ˈwɑːntɪd/
➜ Đúng y kiểu tôi muốn.
💖 So pretty!
/soʊ ˈprɪti/
➜ Đẹp quá đi!
🏆 This is my favorite set so far.
/ðɪs ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt set soʊ fɑːr/
➜ Đây là bộ tôi thích nhất từ trước tới nay.
🎖️ You have very good skills.
/juː hæv ˈvɛri ɡʊd skɪlz/
➜ Tay nghề bạn giỏi quá.
😲 I didn’t expect it to look this good.
/aɪ ˈdɪdnt ɪkˈspekt ɪt tuː lʊk ðɪs ɡʊd/
➜ Không ngờ nó lại đẹp thế này.
🤨 One nail feels weird.
/wʌn neɪl fiːlz wɪrd/
➜ Có một móng cảm giác hơi kỳ.
⚠️ This nail is uneven.
/ðɪs neɪl ɪz ʌnˈiːvən/
➜ Móng này nhìn không đều.
🍔 It’s too thick for me.
/ɪts tuː θɪk fər miː/
➜ Nó quá dày đối với tôi.
😟 I’m not satisfied with this one.
/aɪm nɑːt ˈsætɪsfaɪd wɪð ðɪs wʌn/
➜ Tôi chưa hài lòng với móng này.
🔄 Can you redo it?
/kæn juː ˌriːˈduː ɪt/
➜ Làm lại giúp tôi được không?
➖ I want it shorter.
/aɪ wɑːnt ɪt ˈʃɔːrtər/
➜ Tôi muốn nó ngắn hơn.
🌈 The color looks different.
/ðə ˈkʌlər lʊks ˈdɪfrənt/
➜ Màu nhìn hơi khác lúc đầu.
❌ It doesn’t match.
/ɪt ˈdʌznt mætʃ/
➜ Nó không có khớp/giống.
🧐 Something feels off.
/ˈsʌmθɪŋ fiːlz ɔːf/
➜ Cảm giác có gì đó không ổn.
👉 I prefer the other one.
/aɪ prɪˈfɜːr ði ˈʌðər wʌn/
➜ Tôi thích cái kia hơn.
💡 I changed my mind.
/aɪ tʃeɪndʒd maɪ maɪnd/
➜ Tôi đổi ý rồi.
🍃 Let’s keep it simple.
/lets kiːp ɪt ˈsɪmpl/
➜ Thôi cứ làm đơn giản thôi
✅ That’s better now.
/ðæts ˈbetər naʊ/
➜ Giờ thì tốt hơn rồi đó.
🙏 Thank you for fixing it.
/θæŋk juː fər ˈfɪksɪŋ ɪt/
➜ Cảm ơn bạn đã sửa giúp.
😄 Now I’m happy.
/naʊ aɪm ˈhæpi/
➜ Giờ thì tôi thấy vui/hài lòng rồi.
👌 That works for me
/ðæt wɜːrks fər miː/
➜ Vậy là được với tôi rồi.
🆗 It’s okay for now.
/ɪts oʊˈkeɪ fər naʊ/
➜ Tạm thời vậy là ổn.
👍 I’m good.
/aɪm ɡʊd/
➜ Tôi ổn / Tôi được rồi.
🤷♂️ Up to you.
/ʌp tuː juː/
➜ Tùy bạn quyết định.
🤝 I trust you.
/aɪ trʌst juː/
➜ Tôi tin tưởng bạn.
Discussion about this post
No posts

