💅 1. Lúc bắt đầu – tạo không khí (small talk nhẹ)
👉 Dùng để phá băng, làm khách thoải mái
Are you from around here?
/ɑr ju frʌm əˈraʊnd hɪr/
→ Chị ở gần đây không ạ?Do you work or study?
/du ju wɝk ɔr ˈstʌdi/
→ Chị đi làm hay còn đi học ạ?How’s your day going?
/haʊz jʊr deɪ ˈɡoʊɪŋ/
→ Hôm nay của chị thế nào ạ?💬 2. Trong lúc làm – giữ cuộc trò chuyện
👉 Dùng khi đang làm để không bị im lặng
Any plans for the weekend?
/ˈɛni plænz fər ðə ˈwikˌɛnd/
→ Cuối tuần chị có kế hoạch gì không ạ?Do you come here often?
/du ju kʌm hɪr ˈɔfən/
→ Chị có hay đến đây không ạ?
🎯 3. Khai thác nhu cầu khách (QUAN TRỌNG)
👉 Dùng để tư vấn + hiểu khách thích gì
What do you usually get?
/wʌt du ju ˈjuʒuəli ɡɛt/
→ Bình thường chị hay làm kiểu gì ạ?Do you like simple or bold styles?
/du ju laɪk ˈsɪmpəl ɔr boʊld staɪlz/
→ Chị thích kiểu đơn giản hay nổi bật ạ?
✨ 4. Khen khách – tăng thiện cảm (cực kỳ quan trọng)
👉 Giúp khách thích bạn hơn = dễ tip hơn
That color suits you well.
/ðæt ˈkʌlər suts ju wɛl/
→ Màu đó rất hợp với chị đó ạ.You have nice nails.
/ju hæv naɪs neɪlz/
→ Móng chị đẹp sẵn luôn đó ạ.🔥 5. Tạo niềm tin – chốt cảm xúc
👉 Làm khách cảm thấy “chọn đúng người”
I’ll make them look even better.
/aɪl meɪk ðɛm lʊk ˈivən ˈbɛtər/
→ Em sẽ làm cho nó đẹp hơn nữa ạ.

